Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'come' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come off the fence

/kʌm ɔf ðə fɛns/ B1 IELTS

Nghĩa

đưa ra quyết định hoặc chọn một bên phr.

Định nghĩa · to make a decision or take a side

“It's time to come off the fence and choose a side.”Đã đến lúc đưa ra quyết định và chọn một bên.

“He finally came off the fence and supported the proposal.”Cuối cùng, anh ấy đã quyết định ủng hộ đề xuất.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs trong bài viết để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Dùng 'come off the fence' khi nói về việc đưa ra quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...