Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Idioms · beginnings

93 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Idioms · advice 7 từ 2. Idioms · agreement 112 từ 3. Idioms · anger 97 từ 4. Idioms · animals 118 từ 5. Idioms · beginnings 93 từ 6. Idioms · body parts 60 từ 7. Idioms · caution 97 từ 8. Idioms · change 98 từ 9. Idioms · communication 107 từ 10. Idioms · competition 57 từ 11. Idioms · confidence 72 từ 12. Idioms · conflict 118 từ 13. Idioms · criticism 71 từ 14. Idioms · danger 105 từ 15. Idioms · deception 109 từ 16. Idioms · decisions 60 từ 17. Idioms · defeat 93 từ 18. Idioms · determination 18 từ 19. Idioms · effort & hard work 59 từ 20. Idioms · emotions 119 từ 21. Idioms · endings 92 từ 22. Idioms · fear 107 từ 23. Idioms · food 104 từ 24. Idioms · friendship 101 từ 25. Idioms · happiness 99 từ 26. Idioms · health 100 từ 27. Idioms · honesty 97 từ 28. Idioms · indifference 95 từ 29. Idioms · intelligence 80 từ 30. Idioms · knowledge 119 từ 31. Idioms · learning 103 từ 32. Idioms · love 103 từ 33. Idioms · luck 115 từ 34. Idioms · memory 110 từ 35. Idioms · money 110 từ 36. Idioms · money & spending 39 từ 37. Idioms · nature 122 từ 38. Idioms · opinions 121 từ 39. Idioms · order & chaos 110 từ 40. Idioms · patience 102 từ 41. Idioms · plans & goals 31 từ 42. Idioms · poverty 106 từ 43. Idioms · praise 110 từ 44. Idioms · problems 65 từ 45. Idioms · relationships 118 từ 46. Idioms · risk 105 từ 47. Idioms · sadness 108 từ 48. Idioms · secrets 98 từ 49. Idioms · speed 115 từ 50. Idioms · success 107 từ 51. Idioms · surprise 107 từ 52. Idioms · time 113 từ 53. Idioms · travel 112 từ 54. Idioms · victory 60 từ 55. Idioms · warnings 101 từ 56. Idioms · wealth 102 từ 57. Idioms · weather 93 từ 58. Idioms · work & career 22 từ
Danh sách từ vựng  93 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ðə fɜrst stɛp ɪz ðə hɑrdɪst/
phr.
Bắt đầu một việc thường là phần khó nhất.
I was nervous about starting college, but I remembered that the first step is the hardest.
Tôi cảm thấy lo lắng khi bắt đầu đại học, nhưng tôi nhớ rằng bắt đầu là phần khó nhất.
Chi tiết
Many people fear public speaking, but they know the first step is the hardest.Nhiều người sợ nói trước công chúng, nhưng họ biết rằng bắt đầu là phần khó nhất.
Đồng nghĩabeginning is tough
Cụm hay dùngtake the first stepovercome the initial hurdle
Thường dùng khi khuyến khích người khác bắt đầu.
/stɑrt wɪð ə kliːn sleɪt/
phr.
Bắt đầu mà không có vấn đề hay sai lầm trước đó.
After the mistake, he wanted to start with a clean slate.
Sau sai lầm, anh muốn bắt đầu lại từ đầu.
Chi tiết
She moved to a new town to start with a clean slate.Cô chuyển đến một thị trấn mới để bắt đầu lại từ đầu.
Đồng nghĩabegin anewwipe the slate clean
Cụm hay dùngstart freshbegin again
Thường dùng khi nói về sự khởi đầu mới.
/njuː bɪˈɡɪnɪŋz/
phr.
Cơ hội mới trong cuộc sống.
Moving to a new place can bring new beginnings.
Chuyển đến một nơi mới có thể mang lại những khởi đầu mới.
Chi tiết
Graduation is often seen as a time for new beginnings.Lễ tốt nghiệp thường được xem là thời điểm cho những khởi đầu mới.
Đồng nghĩafresh startsnew opportunities
Cụm hay dùngembrace new beginningswelcome new opportunities
Dùng để chỉ những khởi đầu tích cực.
/ðə dɔːn ʌv ə nuː ˈɪərə/
phr.
Khởi đầu của một giai đoạn quan trọng hoặc thay đổi.
The invention of the internet marked the dawn of a new era in communication.
Sự phát minh của internet đánh dấu khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong giao tiếp.
Chi tiết
The agreement represents the dawn of a new era in international relations.Thỏa thuận này đại diện cho khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong quan hệ quốc tế.
Đồng nghĩabeginning of a new agestart of a new phase
Cụm hay dùngusher in a new eraenter a new phase
Dùng để chỉ những thay đổi lớn trong xã hội.
/ðə bɪˈɡɪnɪŋ ʌv ði ɛnd/
phr.
Giai đoạn đầu của sự suy giảm hoặc thất bại.
The changes in management were seen as the beginning of the end for the company.
Những thay đổi trong quản lý được xem là khởi đầu cho sự suy giảm của công ty.
Chi tiết
Many believed the decision marked the beginning of the end for the project.Nhiều người tin rằng quyết định này đánh dấu khởi đầu cho sự thất bại của dự án.
Đồng nghĩainitial declinestart of downfall
Cụm hay dùngsign of declinefirst signs of failure
Dùng để chỉ những dấu hiệu tiêu cực trong một quá trình.
/bɪˈɡɪn wɪð ə bæŋ/
phr.
Bắt đầu điều gì đó một cách ấn tượng hoặc thú vị.
The concert began with a bang, thrilling the audience.
Buổi hòa nhạc bắt đầu một cách ấn tượng, khiến khán giả phấn khích.
Chi tiết
She wanted to begin her speech with a bang to capture attention.Cô muốn bắt đầu bài phát biểu của mình một cách ấn tượng để thu hút sự chú ý.
Đồng nghĩastart with excitementkick off with energy
Cụm hay dùngmake a grand entrancelaunch with flair
Dùng để chỉ sự khởi đầu ấn tượng.
/ðə fɜrst rʌŋ ɑn ðə ˈlædər/
phr.
bước đầu tiên để đạt được thành công
Getting an internship is the first rung on the ladder to a great career.
Có được một kỳ thực tập là bước đầu tiên để có một sự nghiệp tuyệt vời.
Chi tiết
Writing a good resume is the first rung on the ladder to job hunting.Viết một bản sơ yếu lý lịch tốt là bước đầu tiên trong việc tìm kiếm việc làm.
Đồng nghĩainitial stepstarting point
Cụm hay dùngthe first rung on the ladder of successthe first rung on the ladder to promotion
Thường dùng trong ngữ cảnh thành công và sự nghiệp.
/ˈdʒʌmp stɑrt/
phr.
bắt đầu một cái gì đó nhanh chóng hoặc với năng lượng
We need to jump-start the marketing campaign.
Chúng ta cần khởi động lại chiến dịch tiếp thị.
Chi tiết
He jumped-started his career with a new project.Anh ấy đã khởi động lại sự nghiệp với một dự án mới.
Đồng nghĩakickstartenergize
Cụm hay dùngjump-start a projectjump-start a career
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc và dự án.
/bɪˈɡɪn wɪð ə klin sleɪt/
phr.
bắt đầu mới mà không có sai lầm trong quá khứ
After the breakup, she wanted to begin with a clean slate.
Sau khi chia tay, cô ấy muốn bắt đầu lại từ đầu.
Chi tiết
He started his new job with a clean slate.Anh ấy bắt đầu công việc mới với một khởi đầu mới.
Đồng nghĩastart freshwipe the slate clean
Cụm hay dùngbegin with a clean slate in lifebegin with a clean slate at work
Dùng khi muốn bắt đầu lại mà không bị ảnh hưởng bởi quá khứ.
/reɪz ðə ˈkɜrtən/
phr.
bắt đầu một buổi biểu diễn hoặc sự kiện
They raised the curtain on the new play last night.
Họ đã bắt đầu buổi biểu diễn vở kịch mới tối qua.
Chi tiết
The festival raised the curtain with a grand opening ceremony.Lễ hội đã bắt đầu với một buổi lễ khai mạc hoành tráng.
Đồng nghĩaopenlaunch
Cụm hay dùngraise the curtain on a showraise the curtain on a new season
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và biểu diễn.
/stɑrt ðə ˈdʒɜrni/
phr.
bắt đầu một quá trình hoặc cuộc phiêu lưu
She is excited to start the journey of motherhood.
Cô ấy rất háo hức bắt đầu hành trình làm mẹ.
Chi tiết
They decided to start the journey of self-discovery.Họ quyết định bắt đầu hành trình khám phá bản thân.
Đồng nghĩabegin the adventureinitiate the process
Cụm hay dùngstart the journey of lifestart the journey towards success
Dùng để chỉ sự khởi đầu của một hành trình.
/raɪt ə nu ˈʧæptər/
phr.
bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc sống
After the divorce, she wanted to write a new chapter.
Sau khi ly hôn, cô ấy muốn bắt đầu một giai đoạn mới.
Chi tiết
He is ready to write a new chapter in his career.Anh ấy đã sẵn sàng để bắt đầu một giai đoạn mới trong sự nghiệp.
Đồng nghĩastart anewbegin again
Cụm hay dùngwrite a new chapter in lifewrite a new chapter in a story
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự khởi đầu mới trong cuộc sống.
/ˈoʊpən ə nu dɔr/
phr.
tạo ra những cơ hội mới
This job will open a new door for her career.
Công việc này sẽ mở ra những cơ hội mới cho sự nghiệp của cô ấy.
Chi tiết
Studying abroad opened a new door to many experiences.Học tập ở nước ngoài đã mở ra nhiều cơ hội trải nghiệm mới.
Đồng nghĩacreate opportunitiesintroduce new possibilities
Cụm hay dùngopen a new door to successopen a new door in life
Dùng để chỉ sự mở rộng cơ hội.
/ə frɛʃ stɑrt/
phr.
một khởi đầu mới hoặc cơ hội để cải thiện
After the divorce, she felt ready for a fresh start.
Sau khi ly hôn, cô cảm thấy sẵn sàng cho một khởi đầu mới.
Chi tiết
Moving to a new city gave him a fresh start in life.Chuyển đến một thành phố mới đã cho anh một khởi đầu mới trong cuộc sống.
Đồng nghĩanew beginningnew opportunity
Cụm hay dùngmake a fresh startembrace a fresh start
Thường dùng để chỉ cơ hội mới trong cuộc sống.
/ðə fɜrst stɛp/
phr.
hành động đầu tiên hướng tới một mục tiêu
Taking the first step is often the hardest part of any journey.
Thực hiện bước đầu tiên thường là phần khó nhất của bất kỳ hành trình nào.
Chi tiết
The first step to success is believing in yourself.Bước đầu tiên để thành công là tin tưởng vào bản thân.
Đồng nghĩainitial movestarting point
Cụm hay dùngtake the first stepthe first step towards success
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của bước đầu tiên.
/ðə dɔn ʌv ə nu deɪ/
phr.
khởi đầu của một giai đoạn hoặc thời kỳ mới
The dawn of a new day brings hope and opportunity.
Khởi đầu của một ngày mới mang lại hy vọng và cơ hội.
Chi tiết
With the dawn of a new day, she felt renewed energy.Với khởi đầu của một ngày mới, cô cảm thấy tràn đầy năng lượng.
Đồng nghĩanew beginningfresh opportunity
Cụm hay dùngwitness the dawn of a new dayembrace the dawn of a new day
Thường dùng để chỉ sự khởi đầu đầy hứa hẹn.
/stɑrt ə nuː ˈʧæptər/
phr.
bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc sống hoặc tình huống
After graduating, she felt it was time to start a new chapter.
Sau khi tốt nghiệp, cô cảm thấy đã đến lúc bắt đầu một giai đoạn mới.
Chi tiết
He decided to start a new chapter by moving to another country.Anh quyết định bắt đầu một giai đoạn mới bằng cách chuyển đến một quốc gia khác.
Đồng nghĩabegin anewembark on a new phase
Cụm hay dùngstart a new chapter in lifestart a new chapter of your career
Dùng để chỉ sự chuyển tiếp trong cuộc sống.
/teɪk ðə fɜrst plʌndʒ/
phr.
thực hiện bước đầu tiên hoặc quyết định để bắt đầu một điều gì đó
It’s important to take the first plunge if you want to succeed.
Điều quan trọng là phải thực hiện bước đầu tiên nếu bạn muốn thành công.
Chi tiết
He took the first plunge by enrolling in a cooking class.Anh ấy đã thực hiện bước đầu tiên bằng cách đăng ký một lớp nấu ăn.
Đồng nghĩamake the first moveinitiate
Cụm hay dùngtake the first plunge into a businesstake the first plunge in a relationship
Dùng để chỉ hành động bắt đầu một điều gì đó mới mẻ.
/bɪˈɡɪn əˈnu/
phr.
bắt đầu lại với một cái nhìn mới
After the breakup, he wanted to begin anew.
Sau khi chia tay, anh ấy muốn bắt đầu lại.
Chi tiết
She decided to begin anew in a different city.Cô ấy đã quyết định bắt đầu lại ở một thành phố khác.
Đồng nghĩastart overmake a new beginning
Cụm hay dùngbegin anew in lifebegin anew after failure
Dùng để chỉ sự bắt đầu lại với tâm thế mới.
/bɪˈɡɪn ə nu ˈɪərə/
phr.
bắt đầu một giai đoạn thay đổi hoặc phát triển quan trọng
The new policy will begin a new era in education.
Chính sách mới sẽ bắt đầu một kỷ nguyên mới trong giáo dục.
Chi tiết
They believe that this discovery will begin a new era in medicine.Họ tin rằng phát hiện này sẽ bắt đầu một kỷ nguyên mới trong y học.
Đồng nghĩastart a new phaseinitiate a new period
Cụm hay dùngbegin a new era of innovationbegin a new era in technology
Thường dùng để chỉ sự khởi đầu của một giai đoạn quan trọng.
/ə nu həˈraɪzən/
phr.
một cơ hội hoặc khả năng mới
The new job offers a new horizon for her career.
Công việc mới mang lại một cơ hội mới cho sự nghiệp của cô.
Chi tiết
Traveling opened up a new horizon for him.Đi du lịch đã mở ra một cơ hội mới cho anh ấy.
Đồng nghĩanew opportunitynew possibilities
Cụm hay dùnga new horizon in technologya new horizon for students
Dùng khi nói về cơ hội mới trong cuộc sống hoặc công việc.
/ɪɡˈnaɪt ə spɑrk/
phr.
truyền cảm hứng hoặc động lực cho ai đó
The teacher ignited a spark in her students.
Giáo viên đã truyền cảm hứng cho học sinh của mình.
Chi tiết
His story ignited a spark of creativity in the audience.Câu chuyện của anh đã truyền cảm hứng sáng tạo cho khán giả.
Đồng nghĩainspiremotivate
Cụm hay dùngignite a spark of interestignite a spark of passion
Dùng khi nói về việc truyền cảm hứng cho ai đó.
/ə ˈtɜrnɪŋ pɔɪnt/
phr.
một khoảnh khắc khi một sự thay đổi quan trọng xảy ra
Graduation was a turning point in her life.
Tốt nghiệp là một bước ngoặt trong cuộc đời cô.
Chi tiết
The decision to move was a turning point for the family.Quyết định chuyển đi là một bước ngoặt cho gia đình.
Đồng nghĩamilestonecritical moment
Cụm hay dùnga turning point in historya turning point in a career
Dùng để chỉ những khoảnh khắc quan trọng trong cuộc sống.
/dʒʌmp stɑrt ə ˈprɑsɛs/
phr.
bắt đầu một cái gì đó nhanh chóng và hiệu quả
They need to jump-start the project to meet the deadline.
Họ cần bắt đầu dự án nhanh chóng để kịp thời hạn.
Chi tiết
A meeting can jump-start the discussion.Một cuộc họp có thể nhanh chóng bắt đầu cuộc thảo luận.
Đồng nghĩakick-startinitiate
Cụm hay dùngjump-start a projectjump-start a conversation
Thường dùng trong công việc để chỉ sự bắt đầu hiệu quả.
/plænt ðə sidz/
phr.
bắt đầu một quá trình sẽ phát triển trong tương lai
They planted the seeds for future cooperation during the meeting.
Họ đã bắt đầu quá trình hợp tác trong tương lai trong cuộc họp.
Chi tiết
He planted the seeds of his success early on.Anh ấy đã bắt đầu quá trình thành công từ sớm.
Đồng nghĩainitiatelay the groundwork
Cụm hay dùngplant the seeds of changeplant the seeds for growth
Thành ngữ này thường dùng trong bối cảnh phát triển.
/meɪk ə stɑrt/
phr.
bắt đầu làm điều gì đó
It’s time to make a start on the project.
Đã đến lúc bắt đầu dự án.
Chi tiết
Let's make a start on our new business idea.Hãy bắt đầu với ý tưởng kinh doanh mới của chúng ta.
Đồng nghĩabegincommence
Cụm hay dùngmake a start on a taskmake a start in life
Thành ngữ này thường dùng trong bối cảnh khởi đầu công việc.
/bɪˈɡɪn ðə ˈdʒɜrni/
phr.
bắt đầu một trải nghiệm hoặc cuộc phiêu lưu quan trọng
They began the journey of a lifetime together.
Họ đã bắt đầu cuộc hành trình của cuộc đời cùng nhau.
Chi tiết
She began the journey towards her dreams.Cô ấy đã bắt đầu hành trình hướng tới ước mơ của mình.
Đồng nghĩastart a journeyembark on a path
Cụm hay dùngbegin the journey of lifebegin the journey to success
Thường dùng khi nói về những trải nghiệm đặc biệt.
/meɪk ðə fɜrst muːv/
phr.
đưa ra sáng kiến để bắt đầu điều gì đó
She decided to make the first move in the relationship.
Cô ấy quyết định chủ động trong mối quan hệ.
Chi tiết
He made the first move to start the project.Anh ấy đã chủ động bắt đầu dự án.
Đồng nghĩatake initiativebe proactive
Cụm hay dùngmake the first move in a conversationmake the first move in a project
Câu này thường dùng khi nói về sự chủ động.
/stɑrt ðə klɑk/
phr.
bắt đầu một khoảng thời gian cho điều gì đó
They started the clock on the project deadline.
Họ đã bắt đầu thời gian cho hạn chót dự án.
Chi tiết
He started the clock on his fitness journey.Anh ấy đã bắt đầu thời gian cho hành trình thể hình của mình.
Đồng nghĩabegin the timerset the deadline
Cụm hay dùngstart the clock on a taskstart the clock for a project
Thường dùng trong ngữ cảnh thời gian và hạn chót.
/meɪk ə nu stɑrt/
phr.
bắt đầu lại hoặc bắt đầu mới
After the move, they made a new start in a different city.
Sau khi chuyển nhà, họ đã bắt đầu lại ở một thành phố khác.
Chi tiết
He made a new start after his retirement.Ông ấy đã bắt đầu lại sau khi nghỉ hưu.
Đồng nghĩabegin anewstart over
Cụm hay dùngmake a new start in lifemake a new start in a career
Thường dùng để chỉ việc bắt đầu lại cuộc sống.
/stɛp ˈɪntu ðə ˈspɑtlaɪt/
phr.
trở thành tâm điểm của sự chú ý
She stepped into the spotlight after winning the award.
Cô trở thành tâm điểm chú ý sau khi giành giải thưởng.
Chi tiết
He stepped into the spotlight with his new film.Anh đã trở thành tâm điểm chú ý với bộ phim mới của mình.
Đồng nghĩagain attentionbecome prominent
Cụm hay dùngstep into the spotlight in a careerstep into the spotlight after success
Thường dùng khi nói về sự nổi bật trong sự nghiệp.
/pʊt ðə wilz ɪn ˈmoʊʃən/
phr.
bắt đầu một quá trình hoặc hành động
We need to put the wheels in motion for the new plan.
Chúng ta cần bắt đầu thực hiện kế hoạch mới.
Chi tiết
Once we put the wheels in motion, there's no turning back.Một khi chúng ta bắt đầu, không thể quay lại được.
Đồng nghĩainitiatestart up
Cụm hay dùngput the wheels in motion for a projectput the wheels in motion for change
Thường dùng khi nói về việc khởi động một kế hoạch.
/bɪˈɡɪn tə ˈblɑsəm/
phr.
bắt đầu phát triển hoặc nở rộ
Her talent began to blossom in high school.
Tài năng của cô bắt đầu phát triển ở trường trung học.
Chi tiết
The project began to blossom after receiving funding.Dự án bắt đầu phát triển sau khi nhận được tài trợ.
Đồng nghĩadevelopflourish
Cụm hay dùngbegin to blossom in one's careerbegin to blossom with age
Thường dùng khi nói về sự phát triển tích cực.
/kriˈeɪt ə nu pæθ/
phr.
tạo ra một con đường hoặc hướng đi mới
She aims to create a new path in her career.
Cô ấy đặt mục tiêu tạo ra một con đường mới trong sự nghiệp.
Chi tiết
They created a new path for future generations.Họ đã tạo ra một con đường mới cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩaforge a new waypioneer
Cụm hay dùngcreate a new path in technologycreate a new path for success
Thường dùng khi nói về sự đổi mới trong công việc.
/sɛt ðə bɔl ˈroʊlɪŋ/
phr.
bắt đầu một hoạt động hoặc quá trình
Let's set the ball rolling on this project.
Hãy bắt đầu dự án này.
Chi tiết
He set the ball rolling by organizing the first meeting.Anh ấy đã bắt đầu bằng cách tổ chức cuộc họp đầu tiên.
Đồng nghĩainitiatekick off
Cụm hay dùngset the ball rolling on a projectset the ball rolling for change
Thường dùng trong bối cảnh nhóm.
/bɪˈɡɪn ə nu ˈtʃæptər/
phr.
bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc sống
After moving to a new city, I began a new chapter.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, tôi đã bắt đầu một giai đoạn mới.
Chi tiết
She began a new chapter after finishing her studies.Cô ấy đã bắt đầu một giai đoạn mới sau khi hoàn thành việc học.
Đồng nghĩastart anewbegin fresh
Cụm hay dùngbegin a new chapter in lifebegin a new chapter at work
Thường dùng để chỉ sự thay đổi lớn.
/lɔntʃ ˈɪntu/
phr.
bắt đầu làm gì đó với sự nhiệt tình
She launched into her new project with excitement.
Cô ấy đã bắt đầu dự án mới với sự hào hứng.
Chi tiết
He launched into the discussion without hesitation.Anh ấy đã bắt đầu cuộc thảo luận mà không do dự.
Đồng nghĩadive intoembark on
Cụm hay dùnglaunch into a new projectlaunch into a discussion
Sử dụng khi bắt đầu một cách đầy năng lượng.
/stɑrt ə nu trɛnd/
phr.
bắt đầu một xu hướng mới
Her designs are starting a new trend in fashion.
Những thiết kế của cô ấy đang bắt đầu một xu hướng mới trong thời trang.
Chi tiết
They started a new trend in social media marketing.Họ đã bắt đầu một xu hướng mới trong tiếp thị truyền thông xã hội.
Đồng nghĩacreate a trendset a new standard
Cụm hay dùngstart a new trend in fashionstart a new trend in technology
Thường dùng trong bối cảnh thời trang hoặc công nghệ.
/tʃɑrt ə nu kɔrs/
phr.
lập kế hoạch cho một hướng đi hoặc chiến lược mới
The company is charting a new course for growth.
Công ty đang lập kế hoạch cho một hướng đi mới để phát triển.
Chi tiết
He decided to chart a new course in his career.Anh ấy quyết định lập kế hoạch cho một hướng đi mới trong sự nghiệp.
Đồng nghĩacreate a planset a direction
Cụm hay dùngchart a new course for successchart a new course in life
Thường dùng trong bối cảnh chiến lược.
/laɪt ə faɪər/
phr.
truyền cảm hứng hoặc động viên ai đó
The coach lit a fire in the team before the game.
Huấn luyện viên đã truyền cảm hứng cho đội trước trận đấu.
Chi tiết
Her speech lit a fire in the audience.Bài phát biểu của cô ấy đã truyền cảm hứng cho khán giả.
Đồng nghĩainspiremotivate
Cụm hay dùnglight afire in
Dùng khi nói về sự truyền cảm hứng.
/stɛp ˈɪntu ðə ˈfjuːtʃər/
phr.
đón nhận những cơ hội và thay đổi mới
The company is ready to step into the future with new technology.
Công ty sẵn sàng đón nhận tương lai với công nghệ mới.
Chi tiết
We must step into the future to stay competitive.Chúng ta phải đón nhận tương lai để duy trì sự cạnh tranh.
Đồng nghĩaembrace changeadvance
Cụm hay dùngstep intothe future
Dùng khi nói về sự tiến bộ.
/ˈoʊpən ðə dɔr/
phr.
mở ra những cơ hội mới
This experience will open the door to new possibilities.
Kinh nghiệm này sẽ mở ra những khả năng mới.
Chi tiết
Education can open the door to a better future.Giáo dục có thể mở ra cánh cửa cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Đồng nghĩacreate opportunitiesprovide access
Cụm hay dùngopen thedoor to
Dùng khi nói về cơ hội.
/sɛt aʊt ɑn ə ˈdʒɜrni/
phr.
bắt đầu một chuyến đi hoặc cuộc phiêu lưu
They set out on a journey to discover new cultures.
Họ đã bắt đầu một chuyến đi để khám phá các nền văn hóa mới.
Chi tiết
She set out on a journey of self-discovery.Cô ấy đã bắt đầu một chuyến đi khám phá bản thân.
Đồng nghĩaembark on a journeybegin an adventure
Cụm hay dùngset out on a journey abroadset out on a journey of exploration
Thường dùng khi nói về việc khởi đầu một cuộc hành trình.
/ɪmˈbɑrk ɑn ə nu ˈvɛnʧər/
phr.
bắt đầu một doanh nghiệp hoặc dự án mới
They decided to embark on a new venture together.
Họ quyết định bắt đầu một dự án mới cùng nhau.
Chi tiết
She embarked on a new venture in the tech industry.Cô ấy đã bắt đầu một dự án mới trong ngành công nghệ.
Đồng nghĩastart a new projectlaunch a new business
Cụm hay dùngembark on a new venture in businessembark on a new venture in life
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.
/ˈoʊpən ʌp nu ˌɑpərˈtunɪtiz/
phr.
tạo ra cơ hội cho những trải nghiệm mới
Studying abroad can open up new opportunities for students.
Du học có thể tạo ra cơ hội mới cho sinh viên.
Chi tiết
Networking can open up new opportunities in your career.Mạng lưới quan hệ có thể tạo ra cơ hội mới trong sự nghiệp của bạn.
Đồng nghĩacreate new chancesprovide new options
Cụm hay dùngopen up new opportunities in lifeopen up new opportunities for growth
Thường dùng khi nói về cơ hội mới.
/brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə laɪf/
phr.
biến điều gì đó thành hiện thực hoặc sống động
The artist brought the story to life with her illustrations.
Nghệ sĩ đã biến câu chuyện thành hiện thực với những hình minh họa của cô ấy.
Chi tiết
His speech brought the project to life for everyone.Bài phát biểu của anh đã làm cho dự án trở nên sống động với mọi người.
Đồng nghĩamake realanimate
Cụm hay dùngbring a story to lifebring ideas to life
Thường dùng khi nói về sự sáng tạo.
/meɪk ə nu bɪˈɡɪnɪŋ/
phr.
bắt đầu một điều gì đó mới hoặc tươi mới
After the breakup, she decided to make a new beginning.
Sau khi chia tay, cô ấy quyết định bắt đầu một điều gì đó mới.
Chi tiết
He wants to make a new beginning after moving.Anh ấy muốn bắt đầu một điều gì đó mới sau khi chuyển đi.
Đồng nghĩastart freshbegin anew
Cụm hay dùngmake a new beginning in lifemake a new beginning in work
Thường dùng khi nói về sự khởi đầu mới.
/stɑrt ə nu ˈdʒɜrni/
phr.
bắt đầu một giai đoạn hoặc cuộc phiêu lưu mới
She is excited to start a new journey in her career.
Cô ấy rất háo hức bắt đầu một hành trình mới trong sự nghiệp.
Chi tiết
They decided to start a new journey together as partners.Họ quyết định bắt đầu một hành trình mới cùng nhau với tư cách là đối tác.
Đồng nghĩaembark on a new adventurebegin a new path
Cụm hay dùngstart a new journey in lifestart a new journey in business
Thường dùng khi nói về sự bắt đầu mới.
/bɪˈɡɪn tə ˈflʌrɪʃ/
phr.
bắt đầu phát triển thành công
Her career began to flourish after she moved to the city.
Sự nghiệp của cô ấy bắt đầu phát triển sau khi chuyển đến thành phố.
Chi tiết
The project began to flourish with new funding.Dự án bắt đầu phát triển với nguồn tài trợ mới.
Đồng nghĩathriveprosper
Cụm hay dùngbegin to flourish in businessbegin to flourish in life
Dùng khi nói về sự phát triển tích cực.
/bɪˈɡɪn wɪð ðə ˈbeɪsɪks/
phr.
bắt đầu học hoặc làm điều gì đó từ cấp độ đơn giản nhất
It's important to begin with the basics when learning a new skill.
Điều quan trọng là bắt đầu với những điều cơ bản khi học một kỹ năng mới.
Chi tiết
They began with the basics before moving on to advanced topics.Họ đã bắt đầu với những điều cơ bản trước khi chuyển sang các chủ đề nâng cao.
Đồng nghĩastart simplelearn the fundamentals
Cụm hay dùngbegin with the basics of a subjectbegin with the basics in training
Dùng khi nói về việc học hỏi.
/ˈkɪkˌstɑrt ə ˈprɒdʒɛkt/
phr.
bắt đầu một dự án với năng lượng và nhiệt huyết
We need to kickstart this project to meet our goals.
Chúng ta cần khởi động dự án này để đạt được mục tiêu.
Chi tiết
The grant helped kickstart the new initiative.Khoản tài trợ đã giúp khởi động sáng kiến mới.
Đồng nghĩalaunchinitiate
Cụm hay dùngkickstart a businesskickstart a campaign
Dùng khi nói về sự khởi đầu mạnh mẽ.
/lɔntʃ ˈɪntu ˈsʌmθɪŋ nuː/
phr.
bắt đầu điều gì đó một cách hào hứng và năng động
He decided to launch into a new hobby this year.
Anh quyết định bắt đầu một sở thích mới trong năm nay.
Chi tiết
They launched into their new project with great enthusiasm.Họ bắt đầu dự án mới của mình với sự nhiệt tình lớn.
Đồng nghĩadive intoembark on
Cụm hay dùnglaunch into a new careerlaunch into a new adventure
Dùng khi nói về sự hăng hái khi bắt đầu điều mới.
/bɪˈɡɪn ɑn ðə raɪt fʊt/
phr.
bắt đầu điều gì đó một cách tích cực
We want to begin on the right foot with our new clients.
Chúng tôi muốn bắt đầu một cách tích cực với khách hàng mới.
Chi tiết
Starting the day with exercise helps me begin on the right foot.Bắt đầu ngày mới với thể dục giúp tôi khởi đầu tích cực.
Đồng nghĩastart positivelybegin well
Cụm hay dùngbegin on the right foot in businessbegin on the right foot with a project
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự khởi đầu tốt đẹp.
phr.
bắt đầu một cách tích cực
We got off to a good start with our project.
Chúng tôi đã có một khởi đầu tốt cho dự án.
Chi tiết
A good breakfast helps you get off to a good start.Bữa sáng ngon giúp bạn có một khởi đầu tốt.
Đồng nghĩastart wellbegin positively
Cụm hay dùngget offgood startpositive way
Thường dùng trong bối cảnh dự án hoặc sự kiện.
phr.
khơi dậy sự nhiệt tình hoặc hứng thú
The speaker started a fire in the audience.
Diễn giả đã khơi dậy sự hứng thú trong khán giả.
Chi tiết
His passion for art started a fire among the students.Niềm đam mê nghệ thuật của anh ấy đã khơi dậy sự hứng thú trong sinh viên.
Đồng nghĩaigniteinspire
Cụm hay dùngstart afire of enthusiasmignite interest
Thường dùng để nói về việc khơi dậy cảm hứng.
phr.
khởi đầu một sự thay đổi quan trọng
His speech sparked a change in public opinion.
Bài phát biểu của anh ấy đã khởi đầu một sự thay đổi trong dư luận.
Chi tiết
The campaign sparked a change in local policies.Chiến dịch đã khởi đầu một sự thay đổi trong các chính sách địa phương.
Đồng nghĩainitiatetrigger
Cụm hay dùngspark achangeinitiate transformation
Thường dùng khi nói về sự thay đổi tích cực.
/ðə ˈstɑrtɪŋ pɔɪnt/
phr.
nơi hoặc thời gian mà một điều gì đó bắt đầu
This is the starting point for our research.
Đây là điểm khởi đầu cho nghiên cứu của chúng tôi.
Chi tiết
The starting point of the journey is at the train station.Điểm khởi đầu của hành trình là tại ga tàu.
Đồng nghĩabeginning pointorigin
Cụm hay dùngthe starting point of a projectthe starting point for discussion
Thường dùng để chỉ điểm khởi đầu của một sự kiện.
/stɑrt əˈnu/
phr.
bắt đầu lại hoặc bắt đầu mới
After the divorce, she decided to start anew.
Sau khi ly hôn, cô ấy quyết định bắt đầu lại.
Chi tiết
He moved to a new city to start anew.Anh ấy đã chuyển đến một thành phố mới để bắt đầu lại.
Đồng nghĩabegin againmake a fresh start
Cụm hay dùngstart anew in lifestart anew after failure
Thường dùng khi nói về việc bắt đầu lại từ đầu.
/ɪɡˈnaɪt ʧeɪndʒ/
phr.
gây ra hoặc truyền cảm hứng cho sự thay đổi lớn
The new leader will ignite change within the organization.
Nhà lãnh đạo mới sẽ gây ra sự thay đổi trong tổ chức.
Chi tiết
Her speech was meant to ignite change in the community.Bài phát biểu của cô ấy nhằm truyền cảm hứng cho sự thay đổi trong cộng đồng.
Đồng nghĩainspire changespark change
Cụm hay dùngignite change in societyignite change in business
Thường dùng trong ngữ cảnh thay đổi xã hội hoặc công việc.
/plænt ðə flæɡ/
phr.
thiết lập sự hiện diện hoặc yêu cầu trong một khu vực mới
The company planted its flag in the international market.
Công ty đã thiết lập sự hiện diện trên thị trường quốc tế.
Chi tiết
They planted the flag in the new territory after the expansion.Họ đã thiết lập sự hiện diện trong lãnh thổ mới sau khi mở rộng.
Đồng nghĩaestablishclaim
Cụm hay dùngplant the flag in a new marketplant the flag in a new region
Dùng khi bắt đầu hoạt động ở một nơi mới.
/meɪk ðə dʒʌmp/
phr.
thực hiện một thay đổi hoặc quyết định quan trọng
He decided to make the jump and start his own business.
Anh ấy quyết định thực hiện thay đổi và mở công ty riêng.
Chi tiết
She made the jump to a new career after years in her old job.Cô ấy đã quyết định thay đổi sang một sự nghiệp mới sau nhiều năm làm việc cũ.
Đồng nghĩatake a leaptransition
Cụm hay dùngmake the jump to a new jobmake the jump to entrepreneurship
Dùng khi ai đó thực hiện một bước nhảy lớn trong cuộc sống.
/ɡɛt ˈstɑrtɪd/
phr.
bắt đầu làm điều gì đó
Let's get started on the project right away.
Hãy bắt đầu dự án ngay lập tức.
Chi tiết
I need to get started on my homework.Tôi cần bắt đầu làm bài tập về nhà.
Đồng nghĩabegincommence
Cụm hay dùngget started on a taskget started with a plan
Dùng khi bắt đầu một công việc hay nhiệm vụ.
/ðə fɜrst stɛp ɪz ki/
phr.
hành động đầu tiên rất quan trọng
Remember, the first step is key to achieving your goals.
Hãy nhớ rằng, bước đầu tiên rất quan trọng để đạt được mục tiêu của bạn.
Chi tiết
In any journey, the first step is key to success.Trong bất kỳ hành trình nào, bước đầu tiên là chìa khóa cho sự thành công.
Đồng nghĩainitial stepcrucial move
Cụm hay dùngthe first step is key to successthe first step is key in learning
Ý nghĩa là bước đầu tiên quyết định sự thành công.
/klɪr ðə weɪ/
phr.
loại bỏ những trở ngại để tiến bộ
The new law will clear the way for better healthcare.
Luật mới sẽ tạo điều kiện cho việc chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
Chi tiết
They worked hard to clear the way for the project.Họ đã làm việc chăm chỉ để loại bỏ trở ngại cho dự án.
Đồng nghĩafacilitateenable
Cụm hay dùngclear the way for successclear the way for innovation
Dùng khi nói về việc tạo điều kiện thuận lợi.
/lɔntʃ ˈɪntu ˈækʃən/
phr.
bắt đầu làm điều gì đó một cách năng động
They launched into action as soon as the plan was approved.
Họ đã bắt tay vào công việc ngay khi kế hoạch được phê duyệt.
Chi tiết
She launched into action to solve the problem quickly.Cô ấy đã bắt tay vào giải quyết vấn đề nhanh chóng.
Đồng nghĩaspring into actionget started
Cụm hay dùnglaunch into action immediatelylaunch into action for a cause
Dùng khi nói về sự khởi đầu năng động.
/raɪt ðə fɜrst ˈʧæptər/
phr.
bắt đầu một giai đoạn hoặc hành trình mới.
They wrote the first chapter of their life together in a new city.
Họ đã bắt đầu chương đầu tiên của cuộc sống chung trong một thành phố mới.
Chi tiết
Starting a family is like writing the first chapter of a beautiful story.Bắt đầu một gia đình giống như viết chương đầu tiên của một câu chuyện đẹp.
Đồng nghĩabegininitiatestart
Cụm hay dùngwrite the first chapter ofwrite the first chapter inwrite the first chapter together
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc gia đình.
/kɪk ɔf ə nuː ˈɪrə/
phr.
bắt đầu một điều gì đó quan trọng hoặc có ý nghĩa.
The new policy will kick off a new era of innovation.
Chính sách mới sẽ bắt đầu một kỷ nguyên đổi mới.
Chi tiết
The concert will kick off a new era for the band.Buổi hòa nhạc sẽ khởi đầu một kỷ nguyên mới cho ban nhạc.
Đồng nghĩainitiatelaunchstart
Cụm hay dùngkick off a new era inkick off a new era ofkick off a new era for
Dùng khi nói về sự bắt đầu lớn lao.
/bɪˈɡɪn ə nuː ˈdʒɜrni/
phr.
bắt đầu một trải nghiệm hoặc cuộc phiêu lưu quan trọng.
They began a new journey when they moved to the countryside.
Họ đã bắt đầu một cuộc hành trình mới khi chuyển đến vùng nông thôn.
Chi tiết
Starting a new job is like beginning a new journey.Bắt đầu một công việc mới giống như bắt đầu một cuộc hành trình mới.
Đồng nghĩastart a new adventureembark on a new pathinitiate a new experience
Cụm hay dùngbegin a new journey inbegin a new journey towardsbegin a new journey of
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc nghề nghiệp.
/lɔntʃ ə nuː ɪˈnɪʃətɪv/
phr.
bắt đầu một dự án hoặc chương trình mới.
The school launched a new initiative to improve student engagement.
Trường học đã khởi động một sáng kiến mới để cải thiện sự tham gia của học sinh.
Chi tiết
They launched a new initiative to promote environmental awareness.Họ đã phát động một sáng kiến mới để nâng cao nhận thức về môi trường.
Đồng nghĩastart a new programintroduce a new projectinitiate a new plan
Cụm hay dùnglaunch a new initiative inlaunch a new initiative forlaunch a new initiative on
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc xã hội.
/bɪˈɡɪn ə nuː feɪz/
phr.
bắt đầu một giai đoạn khác trong cuộc sống hoặc một quá trình.
They are ready to begin a new phase in their relationship.
Họ đã sẵn sàng để bắt đầu một giai đoạn mới trong mối quan hệ của mình.
Chi tiết
The project will begin a new phase next month.Dự án sẽ bắt đầu một giai đoạn mới vào tháng tới.
Đồng nghĩastart a new stageinitiate a new periodbegin a new chapter
Cụm hay dùngbegin a new phase ofbegin a new phase inbegin a new phase for
Thường dùng khi nói về sự thay đổi trong cuộc sống.
/ɪɡˈnaɪt ə nuː ˈpæʃən/
phr.
khơi dậy một sở thích hoặc đam mê mạnh mẽ cho điều gì đó mới.
Traveling can ignite a new passion for exploring different cultures.
Du lịch có thể khơi dậy một đam mê mới cho việc khám phá các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiết
Taking up painting ignited a new passion in her life.Việc bắt đầu vẽ tranh đã khơi dậy một đam mê mới trong cuộc sống của cô ấy.
Đồng nghĩaspark a new interestinspire a new enthusiasmcultivate a new passion
Cụm hay dùngignite a new passion forignite a new passion inignite a new passion through
Thường dùng khi nói về sở thích hoặc đam mê mới.
/stɑrt frɛʃ/
phr.
bắt đầu lại với một trang giấy trắng.
After the breakup, he wanted to start fresh in a new city.
Sau khi chia tay, anh ấy muốn bắt đầu lại ở một thành phố mới.
Chi tiết
She decided to start fresh and leave her past behind.Cô ấy quyết định bắt đầu lại và để quá khứ lại phía sau.
Đồng nghĩabegin anewrestartmake a new beginning
Cụm hay dùngstart fresh instart fresh withstart fresh after
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự khởi đầu mới.
/stɑrt ə nuː liːf/
phr.
bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc sống hoặc hành vi.
He decided to start a new leaf after his graduation.
Anh ấy quyết định bắt đầu một giai đoạn mới sau khi tốt nghiệp.
Chi tiết
She started a new leaf by focusing on her health and well-being.Cô ấy đã bắt đầu một giai đoạn mới bằng cách tập trung vào sức khỏe và sự an lành của mình.
Đồng nghĩabegin anewmake a fresh startturn over a new leaf
Cụm hay dùngstart a new leaf instart a new leaf withstart a new leaf for
Thường dùng khi nói về sự thay đổi tích cực.
/stɛp ˈɪntu ə nuː roʊl/
phr.
bắt đầu một vị trí hoặc trách nhiệm khác.
She stepped into a new role as team leader last month.
Cô ấy đã đảm nhận một vị trí mới là trưởng nhóm vào tháng trước.
Chi tiết
He stepped into a new role at work after the promotion.Anh ấy đã đảm nhận một vai trò mới tại công ty sau khi được thăng chức.
Đồng nghĩatake on a new positionassume a new rolebegin a new job
Cụm hay dùngstep into a new role instep into a new role asstep into a new role for
Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp.
/bɪˈɡɪn ə nuː ædˈvɛnʧər/
phr.
bắt đầu một trải nghiệm mới và thú vị.
They decided to begin a new adventure by traveling around the world.
Họ quyết định bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới bằng cách du lịch vòng quanh thế giới.
Chi tiết
Starting a new job is like beginning a new adventure.Bắt đầu một công việc mới giống như bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới.
Đồng nghĩaembark on a new journeystart a new questbegin an exciting experience
Cụm hay dùngbegin a new adventure inbegin a new adventure forbegin a new adventure with
Thường dùng khi nói về trải nghiệm mới.
/breɪk əˈweɪ frʌm ðə pæst/
phr.
rời bỏ những trải nghiệm hoặc kỷ niệm trước đây.
She wanted to break away from the past and create a new life.
Cô ấy muốn rời bỏ quá khứ và tạo dựng một cuộc sống mới.
Chi tiết
He broke away from the past by moving to a new city.Anh ấy đã rời bỏ quá khứ bằng cách chuyển đến một thành phố mới.
Đồng nghĩaleave the past behindlet go of the pastmove on
Cụm hay dùngbreak away from the past andbreak away from the past tobreak away from the past for
Dùng khi nói về sự thay đổi trong cuộc sống.
/sɛt ɔf ɒn ə nuː pæθ/
phr.
bắt đầu một hành trình tới một hướng hoặc mục tiêu khác.
They set off on a new path by starting their own business.
Họ đã bắt đầu một con đường mới bằng cách khởi nghiệp.
Chi tiết
He set off on a new path after finishing his studies.Anh ấy đã bắt đầu một con đường mới sau khi hoàn thành việc học.
Đồng nghĩastart a new journeyembark on a new routeinitiate a new direction
Cụm hay dùngset off on a new path toset off on a new path inset off on a new path for
Thường dùng khi nói về sự thay đổi trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.
/ðə bɔl ɪz ˈroʊlɪŋ/
phr.
bắt đầu một quá trình hoặc hoạt động
Now that we have funding, the ball is rolling for our new project.
Giờ đây chúng ta đã có kinh phí, dự án mới của chúng ta đã bắt đầu.
Chi tiết
Once the team met, the ball started rolling on the new strategy.Khi nhóm họp, kế hoạch mới đã được bắt đầu.
Đồng nghĩaget startedinitiatebegin
Cụm hay dùngget the ball rollingkeep the ball rollingthe ball is rolling on a project
Sử dụng khi một hoạt động đã được khởi động.
/plænt jʊr fiːt/
phr.
đặt chân vững chắc trong một tình huống mới
He planted his feet firmly in the new company culture.
Anh ấy đã đặt chân vững chắc trong văn hóa công ty mới.
Chi tiết
After moving, she had to plant her feet and make new friends.Sau khi chuyển nhà, cô ấy cần phải kết bạn mới.
Đồng nghĩaestablish yourselfsettle inroot yourself
Cụm hay dùngplant your feet in a new jobplant your feet in a communityplant your feet in a relationship
Thường dùng khi ai đó bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc sống.
/kɪk ɔf ə nu bɪˈɡɪnɪŋ/
phr.
bắt đầu một điều gì đó mới mẻ
The ceremony will kick off a new beginning for the community.
Lễ khai mạc sẽ đánh dấu một khởi đầu mới cho cộng đồng.
Chi tiết
Let's kick off a new beginning with this project.Hãy bắt đầu một khởi đầu mới với dự án này.
Đồng nghĩalaunchstartinitiate
Cụm hay dùngkick off a new beginning in lifekick off a new beginning for a teamkick off a new beginning in a relationship
Thường dùng khi nói về sự khởi đầu của một dự án hoặc sự kiện.
/raɪt ðə fɜrst peɪdʒ/
phr.
bắt đầu một điều gì đó mới với tiềm năng
With this project, we are writing the first page of our success story.
Với dự án này, chúng ta đang viết trang đầu tiên của câu chuyện thành công.
Chi tiết
He felt like he was writing the first page of a new chapter in his life.Anh ấy cảm thấy như đang viết trang đầu tiên của một chương mới trong cuộc đời.
Đồng nghĩabegin a journeystart a storyinitiate
Cụm hay dùngwrite the first page of a bookwrite the first page in a careerwrite the first page of a project
Thường dùng khi bắt đầu một điều gì đó có ý nghĩa.
/ə nu dɔn/
phr.
sự bắt đầu của một giai đoạn hoặc tình huống mới
The new dawn of technology is changing our lives.
Sự khởi đầu mới của công nghệ đang thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Chi tiết
She felt like a new dawn was coming in her career.Cô ấy cảm thấy như một khởi đầu mới đang đến trong sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩanew beginningfresh startnew phase
Cụm hay dùnga new dawn for the nationa new dawn in educationa new dawn of innovation
Thường dùng để chỉ sự khởi đầu tích cực.
/laɪt ə nu faɪər/
phr.
khơi dậy lại động lực hoặc cảm hứng
He needed to light a new fire in his career.
Anh ấy cần khơi dậy lại động lực trong sự nghiệp của mình.
Chi tiết
She lit a new fire for her passion in painting.Cô ấy đã khơi dậy lại đam mê vẽ tranh của mình.
Đồng nghĩarekindlerevive
Cụm hay dùnglight a new fire in lifelight a new fire for creativity
Dùng khi ai đó cảm thấy cần tìm lại động lực.
/stɑrt ə nu ˈtʃæptər ɪn laɪf/
phr.
bắt đầu một thay đổi quan trọng trong cuộc sống
After moving, she felt she was starting a new chapter in life.
Sau khi chuyển nhà, cô ấy cảm thấy mình đang bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc sống.
Chi tiết
He is starting a new chapter in life by going back to school.Anh ấy đang bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc sống bằng cách quay lại trường học.
Đồng nghĩabegin a new phasestart a new journey
Cụm hay dùngstart a new chapter in a relationshipstart a new chapter in a career
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn trong cuộc sống.
/sɛt fɔrθ ɑn ə ˈdʒɜrni/
phr.
bắt đầu một cuộc hành trình hoặc phiêu lưu
They set forth on a journey to find their dreams.
Họ đã bắt đầu một cuộc hành trình để tìm kiếm giấc mơ của mình.
Chi tiết
She set forth on a journey of self-discovery.Cô ấy đã bắt đầu một cuộc hành trình khám phá bản thân.
Đồng nghĩaembark on a journeybegin an adventure
Cụm hay dùngset forth on a journey of explorationset forth on a journey to success
Dùng để chỉ việc bắt đầu một cuộc phiêu lưu.
/kɪk stɑrt ə nu feɪz/
phr.
bắt đầu một giai đoạn mới với năng lượng
He wants to kick-start a new phase in his career.
Anh ấy muốn bắt đầu một giai đoạn mới trong sự nghiệp.
Chi tiết
The project aims to kick-start a new phase of development.Dự án này nhằm bắt đầu một giai đoạn phát triển mới.
Đồng nghĩainitiatelaunch
Cụm hay dùngkick-start a new phase of lifekick-start a new phase of development
Thường dùng khi bắt đầu một giai đoạn mới.
/kɪk ɔf ə nu feɪz/
phr.
bắt đầu một giai đoạn mới
The event will kick off a new phase of development.
Sự kiện này sẽ bắt đầu một giai đoạn phát triển mới.
Chi tiết
They kicked off a new phase in their relationship.Họ đã bắt đầu một giai đoạn mới trong mối quan hệ của họ.
Đồng nghĩastart a new stagebegin a new period
Cụm hay dùngkick off a new phase of a projectkick off a new phase of life
Thường dùng khi nói về sự phát triển hoặc thay đổi.
/sɛt ɔf ɑn ə nu ˈdʒɜrni/
phr.
bắt đầu một cuộc phiêu lưu hoặc trải nghiệm mới
They set off on a new journey to explore the world.
Họ đã bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới để khám phá thế giới.
Chi tiết
He set off on a new journey after college.Anh ấy đã bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới sau khi tốt nghiệp.
Đồng nghĩabegin a new adventurestart a new experience
Cụm hay dùngset off on a new journey in lifeset off on a new journey of discovery
Thường dùng khi nói về sự khám phá.
phr.
là người đầu tiên làm điều gì đó sáng tạo
She blazed a trail in the tech industry with her invention.
Cô ấy đã dẫn đầu trong ngành công nghệ với phát minh của mình.
Chi tiết
The artist blazed a trail with her unique style.Nghệ sĩ đã dẫn đầu với phong cách độc đáo của mình.
Đồng nghĩapioneerinnovate
Cụm hay dùngblaze a trail in researchblaze a trail in fashion
Thể hiện sự tiên phong trong lĩnh vực nào đó.
phr.
cho phép điều gì đó xảy ra tự do hoặc với số lượng lớn
The new policy opened the floodgates for investment.
Chính sách mới đã mở ra cơ hội đầu tư.
Chi tiết
Once the project started, it opened the floodgates for new ideas.Khi dự án bắt đầu, nó đã mở ra cơ hội cho những ý tưởng mới.
Đồng nghĩareleaseunleash
Cụm hay dùngopen the floodgates for changeopen the floodgates to innovation
Thể hiện sự tự do trong việc bắt đầu.
/stɑrt ɔf ɑn ðə raɪt fʊt/
phr.
bắt đầu một cái gì đó theo cách tích cực
If we start off on the right foot, the project will go smoothly.
Nếu chúng ta bắt đầu một cách tích cực, dự án sẽ diễn ra suôn sẻ.
Chi tiết
She wanted to start off on the right foot with her new job.Cô muốn bắt đầu một cách tích cực với công việc mới của mình.
Đồng nghĩabegin positivelystart well
Cụm hay dùngstart off on the right foot in a relationshipstart off on the right foot in business
Sử dụng để nhấn mạnh sự tích cực ngay từ đầu.
/ɪmˈbɑrk ɑn ə nu ˈdʒɜrni/
phr.
bắt đầu một cuộc phiêu lưu hoặc trải nghiệm mới
After graduation, she will embark on a new journey.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy sẽ bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới.
Chi tiết
He decided to embark on a new journey in his career.Anh ấy quyết định bắt đầu một hành trình mới trong sự nghiệp.
Đồng nghĩabegin an adventurestart a voyage
Cụm hay dùngembark on a new journey in lifeembark on a new journey of discovery
Thường dùng khi nói về sự thay đổi lớn trong cuộc sống.
/sɛt ɔf ɑn ə nu ædˈvɛnʧər/
phr.
bắt đầu một trải nghiệm thú vị mới
They decided to set off on a new adventure together.
Họ quyết định bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới cùng nhau.
Chi tiết
She is excited to set off on a new adventure abroad.Cô ấy háo hức bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới ở nước ngoài.
Đồng nghĩabegin an exciting journeystart an adventure
Cụm hay dùngset off on a new adventure in lifeset off on a new adventure abroad
Thường dùng để chỉ những trải nghiệm thú vị.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...