Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · beginnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

begin a new era

/bɪˈɡɪn ə nu ˈɪərə/ B2 IELTS

Nghĩa

bắt đầu một giai đoạn thay đổi hoặc phát triển quan trọng phr.

Định nghĩa · to start a significant period of change or development

“The new policy will begin a new era in education.”Chính sách mới sẽ bắt đầu một kỷ nguyên mới trong giáo dục.

“They believe that this discovery will begin a new era in medicine.”Họ tin rằng phát hiện này sẽ bắt đầu một kỷ nguyên mới trong y học.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện sự thay đổi lớn trong các bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự khởi đầu của một giai đoạn quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...