bring into existence
Nghĩa
Định nghĩa · to create or start something
“The team worked hard to bring the project into existence.”Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để biến dự án thành hiện thực.
“They want to bring their ideas into existence.”Họ muốn biến ý tưởng của mình thành hiện thực.
Mẹo IELTS · Dùng 'bring into existence' khi nói về khởi đầu.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự sáng tạo.