Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'bring' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring into existence

/brɪŋ ˈɪntu ɪɡˈzɪstəns/ B1 IELTS

Nghĩa

tạo ra hoặc bắt đầu điều gì đó phr.

Định nghĩa · to create or start something

“The team worked hard to bring the project into existence.”Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để biến dự án thành hiện thực.

“They want to bring their ideas into existence.”Họ muốn biến ý tưởng của mình thành hiện thực.

Mẹo IELTS · Dùng 'bring into existence' khi nói về khởi đầu.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự sáng tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...