make the first move
Nghĩa
Định nghĩa · to take the initiative to start something
“She decided to make the first move in the relationship.”Cô ấy quyết định chủ động trong mối quan hệ.
“He made the first move to start the project.”Anh ấy đã chủ động bắt đầu dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết đoán trong bài thi.
Ghi chú · Câu này thường dùng khi nói về sự chủ động.