Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · beginnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make the first move

/meɪk ðə fɜrst muːv/ B2 IELTS

Nghĩa

đưa ra sáng kiến để bắt đầu điều gì đó phr.

Định nghĩa · to take the initiative to start something

“She decided to make the first move in the relationship.”Cô ấy quyết định chủ động trong mối quan hệ.

“He made the first move to start the project.”Anh ấy đã chủ động bắt đầu dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết đoán trong bài thi.

Ghi chú · Câu này thường dùng khi nói về sự chủ động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...