cheap
/tʃiːp/ B1 phổ biến #390
Nghĩa
Rẻ
adj.
Định nghĩa · Low in price; not expensive.
“Cheap ticket.”Vé rẻ.
“I bought a cheap phone.”Tôi mua một cái điện thoại rẻ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'cheap' để mô tả giá trị tốt trong bài viết.
Ghi chú · Rẻ, giá thấp, có thể mang nghĩa kém chất lượng.