Kho từ › daily › cheap

cheap

B1 adj. 📁 daily
Rẻ
UK /tʃiːp/ · US /tʃiːp/
Low in price; not expensive.
Cheap ticket.
→ Vé rẻ.
I bought a cheap phone.→ Tôi mua một cái điện thoại rẻ.
Đồng nghĩa
inexpensiveaffordable
Trái nghĩa
expensive
Collocations
cheap pricecheap product
Họ từ
cheaply (adv)cheapness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'cheap' để mô tả giá trị tốt trong bài viết.
Rẻ, giá thấp, có thể mang nghĩa kém chất lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...