step into the spotlight
Nghĩa
Định nghĩa · to become the center of attention
“She stepped into the spotlight after winning the award.”Cô trở thành tâm điểm chú ý sau khi giành giải thưởng.
“He stepped into the spotlight with his new film.”Anh đã trở thành tâm điểm chú ý với bộ phim mới của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự nổi bật trong phần viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự nổi bật trong sự nghiệp.