EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› daily › noisy
noisy
B1
adj.
📁 daily
Ồn ào
UK /ˈnɔɪzi/
·
US /ˈnɔɪzi/
Making a lot of loud sounds or noise.
Noisy street.
→ Phố ồn.
The party was very noisy last night.
→ Bữa tiệc rất ồn ào tối qua.
Đồng nghĩa
loud
boisterous
Trái nghĩa
quiet
Collocations
noisy neighbors
noisy environment
noisy children
Họ từ
noise (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả môi trường trong IELTS Speaking.
Dùng để miêu tả âm thanh lớn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
quick
/kwɪk/
Nhanh
clean
/kliːn/
Sạch
perfect
/ˈpɜːrfɪkt/
Hoàn hảo
interesting
/ˈɪntrəstɪŋ/
Thú vị
expensive
/ɪkˈspensɪv/
Đắt
safe
/seɪf/
An toàn
amazing
/əˈmeɪzɪŋ/
Tuyệt vời
careful
/ˈkeərfəl/
Cẩn thận
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 27
A1 · Admin
📔
Cuộc sống hằng ngày
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...