Kho từ › daily › noisy

noisy

B1 adj. 📁 daily
Ồn ào
UK /ˈnɔɪzi/ · US /ˈnɔɪzi/
Making a lot of loud sounds or noise.
Noisy street.
→ Phố ồn.
The party was very noisy last night.→ Bữa tiệc rất ồn ào tối qua.
Đồng nghĩa
loudboisterous
Trái nghĩa
quiet
Collocations
noisy neighborsnoisy environmentnoisy children
Họ từ
noise (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả môi trường trong IELTS Speaking.
Dùng để miêu tả âm thanh lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...