Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be scared out of one's wits

/tu bi skɛrd aʊt əv wʌnz wɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

Rất sợ hãi hoặc bị sốc. phr.

Định nghĩa · To be extremely frightened or shocked.

“The sudden noise scared me out of my wits.”Âm thanh đột ngột đã khiến tôi sợ hãi.

“She was scared out of her wits by the ghost story.”Cô ấy đã rất sợ hãi bởi câu chuyện ma.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong bài viết để nhấn mạnh cảm xúc.

Ghi chú · Thường dùng để diễn tả cảm giác mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...