safe housing
Nghĩa
Định nghĩa · Housing that is secure and protects residents.
“Everyone deserves safe housing to live in.”Ai cũng xứng đáng có một nơi ở an toàn.
“The government focuses on providing safe housing for families.”Chính phủ chú trọng cung cấp nhà ở an toàn cho các gia đình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn trong bài viết.
Ghi chú · Nhà ở an toàn là rất quan trọng cho sức khỏe.