Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

safe housing

B2 IELTS

Nghĩa

Nhà ở an toàn. phr.

Định nghĩa · Housing that is secure and protects residents.

“Everyone deserves safe housing to live in.”Ai cũng xứng đáng có một nơi ở an toàn.

“The government focuses on providing safe housing for families.”Chính phủ chú trọng cung cấp nhà ở an toàn cho các gia đình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn trong bài viết.

Ghi chú · Nhà ở an toàn là rất quan trọng cho sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...