Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing framework

B2 IELTS

Nghĩa

Khung nhà ở. phr.

Định nghĩa · A structure of policies and practices related to housing.

“The housing framework guides urban development.”Khung nhà ở hướng dẫn phát triển đô thị.

“A strong housing framework can improve living conditions.”Một khung nhà ở vững mạnh có thể cải thiện điều kiện sống.

Mẹo IELTS · Thảo luận về khung nhà ở trong bối cảnh phát triển đô thị.

Ghi chú · Khung nhà ở cần linh hoạt để thích ứng với nhu cầu thay đổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...