Kho từ › Collocations · housing › housing framework

housing framework

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
Khung nhà ở.
UK · US
A structure of policies and practices related to housing.
The housing framework guides urban development.
→ Khung nhà ở hướng dẫn phát triển đô thị.
A strong housing framework can improve living conditions.→ Một khung nhà ở vững mạnh có thể cải thiện điều kiện sống.
Đồng nghĩa
housing structure
Collocations
develop housing frameworkhousing framework policies
🎯 IELTS: Thảo luận về khung nhà ở trong bối cảnh phát triển đô thị.
Khung nhà ở cần linh hoạt để thích ứng với nhu cầu thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...