housing framework
Nghĩa
Định nghĩa · A structure of policies and practices related to housing.
“The housing framework guides urban development.”Khung nhà ở hướng dẫn phát triển đô thị.
“A strong housing framework can improve living conditions.”Một khung nhà ở vững mạnh có thể cải thiện điều kiện sống.
Mẹo IELTS · Thảo luận về khung nhà ở trong bối cảnh phát triển đô thị.
Ghi chú · Khung nhà ở cần linh hoạt để thích ứng với nhu cầu thay đổi.