Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep a lid on

/kip ə lɪd ɑn/ B2 IELTS

Nghĩa

Kiểm soát hoặc hạn chế điều gì đó, đặc biệt là hỗn loạn. phr.

Định nghĩa · To control or limit something, especially chaos.

“The manager tried to keep a lid on the team's frustrations.”Người quản lý cố gắng kiểm soát sự thất vọng của đội.

“It's important to keep a lid on rumors during a crisis.”Điều quan trọng là kiểm soát tin đồn trong thời gian khủng hoảng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng quản lý trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để nói về việc kiểm soát tình huống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...