Kho từ › Collocations · housing › housing options for families

housing options for families

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
các lựa chọn nhà ở cho gia đình
UK /ˈhaʊzɪŋ ˈɒpʃənz fɔːr ˈfæmɪliz/ · US /ˈhaʊzɪŋ ˈɒpʃənz fɔːr ˈfæmɪliz/
various types of housing suitable for families
There are many housing options for families with children.
→ Có nhiều lựa chọn nhà ở cho các gia đình có trẻ em.
Finding housing options for families can be challenging.→ Tìm kiếm các lựa chọn nhà ở cho gia đình có thể gặp khó khăn.
Đồng nghĩa
family housing optionsfamily-friendly housing
Collocations
explore housing options for familiesoffer housing options for families
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của các lựa chọn này trong bài viết.
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về chính sách gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...