Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

build affordable housing

/bɪld əˈfɔːr.də.bəl ˈhaʊ.zɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

xây dựng nhà ở giá rẻ phr.

Định nghĩa · to create homes that are cheap enough for many people

“The government aims to build affordable housing for low-income families.”Chính phủ đặt mục tiêu xây dựng nhà ở giá rẻ cho các gia đình có thu nhập thấp.

“Many cities are trying to build affordable housing to combat homelessness.”Nhiều thành phố đang cố gắng xây dựng nhà ở giá rẻ để chống lại nạn vô gia cư.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để thể hiện hiểu biết về vấn đề nhà ở.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách nhà ở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...