Kho từ › Collocations · housing › maintain housing quality

maintain housing quality

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
duy trì chất lượng nhà ở
UK /meɪnˈteɪn ˈhaʊ.zɪŋ ˈkwɒl.ɪ.ti/ · US /meɪnˈteɪn ˈhaʊ.zɪŋ ˈkwɒl.ɪ.ti/
to keep homes in good condition and safe
It is important to maintain housing quality to ensure safety.
→ Việc duy trì chất lượng nhà ở là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
Local authorities must maintain housing quality across neighborhoods.→ Các cơ quan địa phương phải duy trì chất lượng nhà ở trong các khu phố.
Đồng nghĩa
preserve housing standardsuphold housing quality
Collocations
ensure housing qualityassess housing quality
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng nhà ở trong bài viết.
Cụm từ này thường liên quan đến quản lý bất động sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...