Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintain housing quality

/meɪnˈteɪn ˈhaʊ.zɪŋ ˈkwɒl.ɪ.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì chất lượng nhà ở phr.

Định nghĩa · to keep homes in good condition and safe

“It is important to maintain housing quality to ensure safety.”Việc duy trì chất lượng nhà ở là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.

“Local authorities must maintain housing quality across neighborhoods.”Các cơ quan địa phương phải duy trì chất lượng nhà ở trong các khu phố.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng nhà ở trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến quản lý bất động sản.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...