Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invest in housing

/ɪnˈvɛst ɪn ˈhaʊ.zɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

đầu tư vào nhà ở phr.

Định nghĩa · to put money into homes or real estate

“Many investors choose to invest in housing for long-term returns.”Nhiều nhà đầu tư chọn đầu tư vào nhà ở để có lợi nhuận lâu dài.

“The city plans to invest in housing to improve living conditions.”Thành phố dự định đầu tư vào nhà ở để cải thiện điều kiện sống.

Mẹo IELTS · Thảo luận về đầu tư nhà ở có thể làm nổi bật quan điểm kinh tế trong bài.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến lĩnh vực bất động sản.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...