Kho từ › Collocations · housing › invest in housing

invest in housing

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
đầu tư vào nhà ở
UK /ɪnˈvɛst ɪn ˈhaʊ.zɪŋ/ · US /ɪnˈvɛst ɪn ˈhaʊ.zɪŋ/
to put money into homes or real estate
Many investors choose to invest in housing for long-term returns.
→ Nhiều nhà đầu tư chọn đầu tư vào nhà ở để có lợi nhuận lâu dài.
The city plans to invest in housing to improve living conditions.→ Thành phố dự định đầu tư vào nhà ở để cải thiện điều kiện sống.
Đồng nghĩa
put money into housingallocate funds for housing
Collocations
invest in real estatefinance housing projects
🎯 IELTS: Thảo luận về đầu tư nhà ở có thể làm nổi bật quan điểm kinh tế trong bài.
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến lĩnh vực bất động sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...