Kho từ › Collocations · housing › enhance housing accessibility

enhance housing accessibility

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
nâng cao khả năng tiếp cận nhà ở
UK /ɪnˈhæns ˈhaʊ.zɪŋ əkˈsɛs.ə.bɪl.ɪ.ti/ · US /ɪnˈhæns ˈhaʊ.zɪŋ əkˈsɛs.ə.bɪl.ɪ.ti/
to improve how easily people can reach homes
We need to enhance housing accessibility for disabled individuals.
→ Chúng ta cần nâng cao khả năng tiếp cận nhà ở cho người khuyết tật.
Policies should enhance housing accessibility for all citizens.→ Các chính sách nên nâng cao khả năng tiếp cận nhà ở cho tất cả công dân.
Đồng nghĩa
improve housing accessboost housing availability
Collocations
increase housing accesspromote housing accessibility
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc nâng cao khả năng tiếp cận trong bài viết.
Cụm từ này liên quan đến các vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...