enhance housing accessibility
Nghĩa
Định nghĩa · to improve how easily people can reach homes
“We need to enhance housing accessibility for disabled individuals.”Chúng ta cần nâng cao khả năng tiếp cận nhà ở cho người khuyết tật.
“Policies should enhance housing accessibility for all citizens.”Các chính sách nên nâng cao khả năng tiếp cận nhà ở cho tất cả công dân.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của việc nâng cao khả năng tiếp cận trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến các vấn đề xã hội.