Kho từ › Collocations · housing › promote housing stability

promote housing stability

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
thúc đẩy sự ổn định trong nhà ở
UK /prəˈmoʊt ˈhaʊ.zɪŋ stəˈbɪl.ɪ.ti/ · US /prəˈmoʊt ˈhaʊ.zɪŋ stəˈbɪl.ɪ.ti/
to encourage a consistent living situation
Programs are designed to promote housing stability for families.
→ Các chương trình được thiết kế để thúc đẩy sự ổn định trong nhà ở cho các gia đình.
It is essential to promote housing stability in urban areas.→ Việc thúc đẩy sự ổn định trong nhà ở ở các khu vực đô thị là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
encourage housing consistencysupport stable living conditions
Collocations
promote housing securityfoster housing stability
🎯 IELTS: Thể hiện sự quan tâm đến ổn định nhà ở trong bài viết.
Cụm từ này thường được nhắc đến trong bối cảnh chính sách nhà ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...