Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote housing stability

/prəˈmoʊt ˈhaʊ.zɪŋ stəˈbɪl.ɪ.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy sự ổn định trong nhà ở phr.

Định nghĩa · to encourage a consistent living situation

“Programs are designed to promote housing stability for families.”Các chương trình được thiết kế để thúc đẩy sự ổn định trong nhà ở cho các gia đình.

“It is essential to promote housing stability in urban areas.”Việc thúc đẩy sự ổn định trong nhà ở ở các khu vực đô thị là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự quan tâm đến ổn định nhà ở trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được nhắc đến trong bối cảnh chính sách nhà ở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...