Kho từ › Collocations · housing › evaluate housing policies

evaluate housing policies

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
đánh giá các chính sách nhà ở
UK /ɪˈvæl.ju.eɪt ˈhaʊ.zɪŋ ˈpɒl.ɪ.siz/ · US /ɪˈvæl.ju.eɪt ˈhaʊ.zɪŋ ˈpɒl.ɪ.siz/
to assess the effectiveness of home-related rules
Experts are tasked to evaluate housing policies regularly.
→ Các chuyên gia có nhiệm vụ đánh giá các chính sách nhà ở thường xuyên.
Evaluating housing policies helps improve community living standards.→ Đánh giá các chính sách nhà ở giúp cải thiện tiêu chuẩn sống của cộng đồng.
Đồng nghĩa
assess housing regulationsreview housing policies
Collocations
evaluate current policiesanalyze housing strategies
🎯 IELTS: Đưa ra ý kiến cá nhân về hiệu quả của các chính sách trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong các nghiên cứu chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...