Kho từ › Collocations · housing › upgrade housing infrastructure

upgrade housing infrastructure

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
nâng cấp cơ sở hạ tầng nhà ở
UK /ʌpˈɡreɪd ˈhaʊ.zɪŋ ɪnˈfrəˌstrʌk.tʃər/ · US /ʌpˈɡreɪd ˈhaʊ.zɪŋ ɪnˈfrəˌstrʌk.tʃər/
to improve the basic systems of homes
The city plans to upgrade housing infrastructure in old neighborhoods.
→ Thành phố có kế hoạch nâng cấp cơ sở hạ tầng nhà ở trong các khu phố cũ.
Upgrading housing infrastructure can lead to better living conditions.→ Nâng cấp cơ sở hạ tầng nhà ở có thể dẫn đến điều kiện sống tốt hơn.
Đồng nghĩa
improve housing facilitiesenhance housing systems
Collocations
upgrade urban infrastructureenhance community facilities
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc nâng cấp cơ sở hạ tầng trong bài viết.
Cụm từ này liên quan đến quy hoạch đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...