upgrade housing infrastructure
Nghĩa
Định nghĩa · to improve the basic systems of homes
“The city plans to upgrade housing infrastructure in old neighborhoods.”Thành phố có kế hoạch nâng cấp cơ sở hạ tầng nhà ở trong các khu phố cũ.
“Upgrading housing infrastructure can lead to better living conditions.”Nâng cấp cơ sở hạ tầng nhà ở có thể dẫn đến điều kiện sống tốt hơn.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của việc nâng cấp cơ sở hạ tầng trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến quy hoạch đô thị.