Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase housing supply

/ɪnˈkriːs ˈhaʊ.zɪŋ səˈplaɪ/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường cung cấp nhà ở phr.

Định nghĩa · to make more homes available

“The city aims to increase housing supply to meet demand.”Thành phố đặt mục tiêu tăng cường cung cấp nhà ở để đáp ứng nhu cầu.

“Increasing housing supply can help reduce prices.”Tăng cường cung cấp nhà ở có thể giúp giảm giá cả.

Mẹo IELTS · Thảo luận về cách tăng cường cung cấp nhà ở trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh quy hoạch đô thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...