Kho từ › Collocations · housing › increase housing supply

increase housing supply

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
tăng cường cung cấp nhà ở
UK /ɪnˈkriːs ˈhaʊ.zɪŋ səˈplaɪ/ · US /ɪnˈkriːs ˈhaʊ.zɪŋ səˈplaɪ/
to make more homes available
The city aims to increase housing supply to meet demand.
→ Thành phố đặt mục tiêu tăng cường cung cấp nhà ở để đáp ứng nhu cầu.
Increasing housing supply can help reduce prices.→ Tăng cường cung cấp nhà ở có thể giúp giảm giá cả.
Đồng nghĩa
boost housing availabilityexpand housing options
Collocations
increase housing inventoryenhance housing supply
🎯 IELTS: Thảo luận về cách tăng cường cung cấp nhà ở trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh quy hoạch đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...