Kho từ › Collocations · housing › advocate for housing rights

advocate for housing rights

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
biện hộ cho quyền lợi về nhà ở
UK /ˈæd.və.keɪt fɔːr ˈhaʊ.zɪŋ raɪts/ · US /ˈæd.və.keɪt fɔːr ˈhaʊ.zɪŋ raɪts/
to support and promote rights related to homes
Many activists advocate for housing rights for marginalized communities.
→ Nhiều nhà hoạt động biện hộ cho quyền lợi về nhà ở cho các cộng đồng bị thiệt thòi.
Advocating for housing rights is essential in social justice movements.→ Biện hộ cho quyền lợi về nhà ở là điều cần thiết trong các phong trào công bằng xã hội.
Đồng nghĩa
support housing rightschampion housing issues
Collocations
advocate for tenant rightspromote housing justice
🎯 IELTS: Nêu rõ quyền lợi về nhà ở trong bài viết để thể hiện sự hiểu biết.
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến công bằng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...