Kho từ
› Collocations · housing › combat housing discrimination
combat housing discrimination
B2phr.📁 Collocations · housingIELTS
đối phó với sự phân biệt trong nhà ở
UK /ˈkɒm.bæt ˈhaʊ.zɪŋ dɪs.krɪm.ɪˈneɪ.ʃən/ ·
US /ˈkɒm.bæt ˈhaʊ.zɪŋ dɪs.krɪm.ɪˈneɪ.ʃən/
to fight against unfair treatment in housing
Laws are in place to combat housing discrimination based on race.
→ Các luật đã được ban hành để chống lại sự phân biệt trong nhà ở dựa trên chủng tộc.
Organizations work to combat housing discrimination for all individuals.→ Các tổ chức làm việc để chống lại sự phân biệt trong nhà ở cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩa
fight housing biasaddress housing inequality
Collocations
combat discrimination in housingprevent housing bias
🎯 IELTS: Nêu rõ cách thức chống lại sự phân biệt trong bài viết.