navigate housing market
Nghĩa
Định nghĩa · to find one's way in buying or renting homes
“First-time buyers often struggle to navigate the housing market.”Những người mua nhà lần đầu thường gặp khó khăn trong việc điều hướng thị trường nhà ở.
“Real estate agents help clients navigate the housing market effectively.”Các đại lý bất động sản giúp khách hàng điều hướng thị trường nhà ở một cách hiệu quả.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về thị trường bất động sản.
Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến việc mua bán nhà.