Kho từ
› Collocations · housing › navigate housing market
navigate housing market
B2phr.📁 Collocations · housingIELTS
điều hướng thị trường nhà ở
UK /ˈnæv.ɪ.ɡeɪt ˈhaʊ.zɪŋ ˈmɑːrkɪt/ ·
US /ˈnæv.ɪ.ɡeɪt ˈhaʊ.zɪŋ ˈmɑːrkɪt/
to find one's way in buying or renting homes
First-time buyers often struggle to navigate the housing market.
→ Những người mua nhà lần đầu thường gặp khó khăn trong việc điều hướng thị trường nhà ở.
Real estate agents help clients navigate the housing market effectively.→ Các đại lý bất động sản giúp khách hàng điều hướng thị trường nhà ở một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
maneuver through housing marketmanage housing transactions
Collocations
navigate real estate marketunderstand housing trends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về thị trường bất động sản.