Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

engage in housing advocacy

/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈhaʊ.zɪŋ ˈæd.və.kə.si/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia vào việc biện hộ cho quyền lợi nhà ở phr.

Định nghĩa · to participate in supporting housing rights

“Many community members engage in housing advocacy to support their neighbors.”Nhiều thành viên cộng đồng tham gia vào việc biện hộ cho quyền lợi nhà ở để hỗ trợ hàng xóm.

“Engaging in housing advocacy can lead to positive changes.”Tham gia vào việc biện hộ cho quyền lợi nhà ở có thể dẫn đến những thay đổi tích cực.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các hoạt động biện hộ trong bài viết để thể hiện sự hiểu biết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự tham gia xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...