Kho từ › Collocations · housing › engage in housing advocacy

engage in housing advocacy

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
tham gia vào việc biện hộ cho quyền lợi nhà ở
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈhaʊ.zɪŋ ˈæd.və.kə.si/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈhaʊ.zɪŋ ˈæd.və.kə.si/
to participate in supporting housing rights
Many community members engage in housing advocacy to support their neighbors.
→ Nhiều thành viên cộng đồng tham gia vào việc biện hộ cho quyền lợi nhà ở để hỗ trợ hàng xóm.
Engaging in housing advocacy can lead to positive changes.→ Tham gia vào việc biện hộ cho quyền lợi nhà ở có thể dẫn đến những thay đổi tích cực.
Đồng nghĩa
participate in housing rightssupport housing causes
Collocations
engage in community initiativestake part in housing advocacy
🎯 IELTS: Nêu rõ các hoạt động biện hộ trong bài viết để thể hiện sự hiểu biết.
Cụm từ này thể hiện sự tham gia xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...