Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explore housing alternatives

/ɪkˈsplɔːr ˈhaʊ.zɪŋ ɔːlˈtɜːrnətɪvz/ B2 IELTS

Nghĩa

khám phá các lựa chọn nhà ở khác phr.

Định nghĩa · to look into different options for homes

“Families often explore housing alternatives when looking for new places.”Các gia đình thường khám phá các lựa chọn nhà ở khác khi tìm kiếm nơi ở mới.

“Exploring housing alternatives can lead to better living situations.”Khám phá các lựa chọn nhà ở khác có thể dẫn đến tình huống sống tốt hơn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các lựa chọn cụ thể trong bài viết để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến việc tìm kiếm nhà ở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...