Kho từ › Collocations · housing › explore housing alternatives

explore housing alternatives

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
khám phá các lựa chọn nhà ở khác
UK /ɪkˈsplɔːr ˈhaʊ.zɪŋ ɔːlˈtɜːrnətɪvz/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈhaʊ.zɪŋ ɔːlˈtɜːrnətɪvz/
to look into different options for homes
Families often explore housing alternatives when looking for new places.
→ Các gia đình thường khám phá các lựa chọn nhà ở khác khi tìm kiếm nơi ở mới.
Exploring housing alternatives can lead to better living situations.→ Khám phá các lựa chọn nhà ở khác có thể dẫn đến tình huống sống tốt hơn.
Đồng nghĩa
consider housing optionsinvestigate housing choices
Collocations
explore new housing optionsresearch housing alternatives
🎯 IELTS: Nêu rõ các lựa chọn cụ thể trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Cụm từ này thường liên quan đến việc tìm kiếm nhà ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...