Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strengthen housing partnerships

/ˈstrɛŋ.θən ˈhaʊ.zɪŋ ˈpɑːrt.nər.ʃɪps/ B2 IELTS

Nghĩa

củng cố các mối quan hệ trong lĩnh vực nhà ở phr.

Định nghĩa · to improve collaborations in housing efforts

“Non-profits and governments should strengthen housing partnerships for better outcomes.”Các tổ chức phi lợi nhuận và chính phủ nên củng cố các mối quan hệ trong lĩnh vực nhà ở để có kết quả tốt hơn.

“Strengthening housing partnerships can lead to more effective solutions.”Củng cố các mối quan hệ trong lĩnh vực nhà ở có thể dẫn đến các giải pháp hiệu quả hơn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các mối quan hệ cụ thể trong bài viết để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự hợp tác xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...