Kho từ › Collocations · housing › strengthen housing partnerships

strengthen housing partnerships

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
củng cố các mối quan hệ trong lĩnh vực nhà ở
UK /ˈstrɛŋ.θən ˈhaʊ.zɪŋ ˈpɑːrt.nər.ʃɪps/ · US /ˈstrɛŋ.θən ˈhaʊ.zɪŋ ˈpɑːrt.nər.ʃɪps/
to improve collaborations in housing efforts
Non-profits and governments should strengthen housing partnerships for better outcomes.
→ Các tổ chức phi lợi nhuận và chính phủ nên củng cố các mối quan hệ trong lĩnh vực nhà ở để có kết quả tốt hơn.
Strengthening housing partnerships can lead to more effective solutions.→ Củng cố các mối quan hệ trong lĩnh vực nhà ở có thể dẫn đến các giải pháp hiệu quả hơn.
Đồng nghĩa
enhance housing collaborationsimprove housing alliances
Collocations
strengthen community partnershipsbuild housing coalitions
🎯 IELTS: Nêu rõ các mối quan hệ cụ thể trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Cụm từ này thể hiện sự hợp tác xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...