Kho từ › Collocations · housing › reform housing policies

reform housing policies

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
cải cách chính sách nhà ở
UK /rɪˈfɔːrm ˈhaʊ.zɪŋ ˈpɒl.ɪ.siz/ · US /rɪˈfɔːrm ˈhaʊ.zɪŋ ˈpɒl.ɪ.siz/
to change rules regarding homes for improvement
There is a need to reform housing policies to better serve communities.
→ Cần cải cách chính sách nhà ở để phục vụ cộng đồng tốt hơn.
Reforming housing policies can lead to more equitable access.→ Cải cách chính sách nhà ở có thể dẫn đến việc tiếp cận công bằng hơn.
Đồng nghĩa
revise housing regulationsalter housing policies
Collocations
reform housing systemsrevamp housing policies
🎯 IELTS: Nêu rõ các thay đổi cụ thể trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Cụm từ này thường liên quan đến thay đổi luật pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...