Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reform housing policies

/rɪˈfɔːrm ˈhaʊ.zɪŋ ˈpɒl.ɪ.siz/ B2 IELTS

Nghĩa

cải cách chính sách nhà ở phr.

Định nghĩa · to change rules regarding homes for improvement

“There is a need to reform housing policies to better serve communities.”Cần cải cách chính sách nhà ở để phục vụ cộng đồng tốt hơn.

“Reforming housing policies can lead to more equitable access.”Cải cách chính sách nhà ở có thể dẫn đến việc tiếp cận công bằng hơn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các thay đổi cụ thể trong bài viết để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến thay đổi luật pháp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...