Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase housing demand

/ɪnˈkriːs ˈhaʊzɪŋ dɪˈmænd/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng nhu cầu về nhà ở phr.

Định nghĩa · to make more people want to buy homes

“Economic growth can increase housing demand in urban areas.”Tăng trưởng kinh tế có thể làm tăng nhu cầu về nhà ở ở các khu vực đô thị.

“A new job center can increase housing demand nearby.”Một trung tâm việc làm mới có thể làm tăng nhu cầu nhà ở gần đó.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng các cụm từ này để thể hiện hiểu biết của bạn về thị trường bất động sản.

Ghi chú · Nhu cầu về nhà ở thường thay đổi theo điều kiện kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...