Kho từ › Collocations · housing › reduce housing costs

reduce housing costs

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
giảm chi phí nhà ở
UK /rɪˈdjuːs ˈhaʊzɪŋ kɔsts/ · US /rɪˈdjuːs ˈhaʊzɪŋ kɔsts/
to make living expenses lower
Policies should aim to reduce housing costs for families.
→ Các chính sách nên nhằm mục tiêu giảm chi phí nhà ở cho các gia đình.
The government plans to reduce housing costs through subsidies.→ Chính phủ có kế hoạch giảm chi phí nhà ở thông qua trợ cấp.
Đồng nghĩa
lower housing expensescut housing costs
Collocations
reduce housing pricesreduce housing burden
🎯 IELTS: Hãy nêu ví dụ cụ thể khi nói về chi phí nhà ở.
Giảm chi phí nhà ở giúp nhiều gia đình tiếp cận hơn với nhà ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...