Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce housing costs

/rɪˈdjuːs ˈhaʊzɪŋ kɔsts/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm chi phí nhà ở phr.

Định nghĩa · to make living expenses lower

“Policies should aim to reduce housing costs for families.”Các chính sách nên nhằm mục tiêu giảm chi phí nhà ở cho các gia đình.

“The government plans to reduce housing costs through subsidies.”Chính phủ có kế hoạch giảm chi phí nhà ở thông qua trợ cấp.

Mẹo IELTS · Hãy nêu ví dụ cụ thể khi nói về chi phí nhà ở.

Ghi chú · Giảm chi phí nhà ở giúp nhiều gia đình tiếp cận hơn với nhà ở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...