Kho từ › Collocations · housing › construct affordable housing

construct affordable housing

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
xây dựng nhà ở giá rẻ
UK /kənˈstrʌkt əˈfɔːrdəbl ˈhaʊzɪŋ/ · US /kənˈstrʌkt əˈfɔːrdəbl ˈhaʊzɪŋ/
to build homes that are low in price
The city plans to construct affordable housing for low-income families.
→ Thành phố có kế hoạch xây dựng nhà ở giá rẻ cho các gia đình có thu nhập thấp.
Non-profit organizations often help construct affordable housing.→ Các tổ chức phi lợi nhuận thường giúp xây dựng nhà ở giá rẻ.
Đồng nghĩa
build low-cost housingdevelop budget housing
Collocations
construct new housingconstruct public housing
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho ý kiến của bạn.
Nhà ở giá rẻ rất cần thiết trong các khu vực đông dân cư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...