Kho từ › Collocations · housing › promote housing diversity

promote housing diversity

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
khuyến khích sự đa dạng trong nhà ở
UK /prəˈmoʊt ˈhaʊzɪŋ daɪˈvɜːrsɪti/ · US /prəˈmoʊt ˈhaʊzɪŋ daɪˈvɜːrsɪti/
to encourage different types of homes
Cities should promote housing diversity to meet various needs.
→ Các thành phố nên khuyến khích sự đa dạng trong nhà ở để đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau.
Promoting housing diversity can help create vibrant communities.→ Khuyến khích sự đa dạng trong nhà ở có thể giúp tạo ra các cộng đồng sôi động.
Đồng nghĩa
encourage housing varietysupport housing diversity
Collocations
promote sustainable housingpromote affordable housing
🎯 IELTS: Thảo luận về sự đa dạng có thể làm phong phú thêm bài viết của bạn.
Sự đa dạng trong nhà ở giúp phù hợp với nhu cầu của nhiều người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...