Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance housing quality

/ɪnˈhæns ˈhaʊzɪŋ ˈkwɒlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

nâng cao chất lượng nhà ở phr.

Định nghĩa · to improve the standard of homes

“Programs aim to enhance housing quality in older neighborhoods.”Các chương trình nhằm nâng cao chất lượng nhà ở trong các khu phố cũ.

“Enhancing housing quality can lead to healthier living conditions.”Nâng cao chất lượng nhà ở có thể dẫn đến điều kiện sống tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng mạnh mẽ để thể hiện sự cải thiện trong bài viết.

Ghi chú · Chất lượng nhà ở ảnh hưởng đến sức khỏe của cư dân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...