Kho từ › Collocations · housing › enhance housing quality

enhance housing quality

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
nâng cao chất lượng nhà ở
UK /ɪnˈhæns ˈhaʊzɪŋ ˈkwɒlɪti/ · US /ɪnˈhæns ˈhaʊzɪŋ ˈkwɒlɪti/
to improve the standard of homes
Programs aim to enhance housing quality in older neighborhoods.
→ Các chương trình nhằm nâng cao chất lượng nhà ở trong các khu phố cũ.
Enhancing housing quality can lead to healthier living conditions.→ Nâng cao chất lượng nhà ở có thể dẫn đến điều kiện sống tốt hơn.
Đồng nghĩa
improve housing standardsupgrade housing quality
Collocations
enhance housing safetyenhance housing services
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng mạnh mẽ để thể hiện sự cải thiện trong bài viết.
Chất lượng nhà ở ảnh hưởng đến sức khỏe của cư dân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...