Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

facilitate housing access

/fəˈsɪlɪteɪt ˈhaʊzɪŋ ˈæksɛs/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo điều kiện dễ dàng tiếp cận nhà ở phr.

Định nghĩa · to make it easier to get homes

“Programs aim to facilitate housing access for low-income families.”Các chương trình nhằm tạo điều kiện dễ dàng tiếp cận nhà ở cho các gia đình có thu nhập thấp.

“Policies should facilitate housing access for all citizens.”Các chính sách nên tạo điều kiện dễ dàng tiếp cận nhà ở cho tất cả công dân.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng liên quan để thể hiện sự hiểu biết của bạn.

Ghi chú · Tiếp cận nhà ở là một vấn đề quan trọng trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...