facilitate housing access
Nghĩa
Định nghĩa · to make it easier to get homes
“Programs aim to facilitate housing access for low-income families.”Các chương trình nhằm tạo điều kiện dễ dàng tiếp cận nhà ở cho các gia đình có thu nhập thấp.
“Policies should facilitate housing access for all citizens.”Các chính sách nên tạo điều kiện dễ dàng tiếp cận nhà ở cho tất cả công dân.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng liên quan để thể hiện sự hiểu biết của bạn.
Ghi chú · Tiếp cận nhà ở là một vấn đề quan trọng trong xã hội.