Kho từ › Collocations · housing › create housing opportunities

create housing opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
tạo ra cơ hội về nhà ở
UK /kriˈeɪt ˈhaʊzɪŋ ˌɒpərˈtunɪtiz/ · US /kriˈeɪt ˈhaʊzɪŋ ˌɒpərˈtunɪtiz/
to provide chances for people to find homes
Programs aim to create housing opportunities for everyone.
→ Các chương trình nhằm tạo ra cơ hội về nhà ở cho tất cả mọi người.
Creating housing opportunities is essential for community growth.→ Tạo ra cơ hội về nhà ở là điều cần thiết cho sự phát triển cộng đồng.
Đồng nghĩa
generate housing optionsoffer housing opportunities
Collocations
create affordable housingcreate new housing
🎯 IELTS: Nêu rõ các cơ hội cụ thể trong bài viết của bạn.
Cơ hội về nhà ở giúp nhiều người có nơi ở ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...