invest in housing projects
Nghĩa
Định nghĩa · to put money into building homes
“The government plans to invest in housing projects to improve living conditions.”Chính phủ có kế hoạch đầu tư vào các dự án nhà ở để cải thiện điều kiện sống.
“Investing in housing projects can boost the economy.”Đầu tư vào các dự án nhà ở có thể thúc đẩy nền kinh tế.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự hiểu biết về đầu tư trong lĩnh vực nhà ở.
Ghi chú · Đầu tư vào nhà ở giúp cải thiện cơ sở hạ tầng.