Kho từ › Collocations · housing › manage housing resources

manage housing resources

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
quản lý các nguồn lực nhà ở
UK /ˈmænɪdʒ ˈhaʊzɪŋ ˈriːsɔːrsɪz/ · US /ˈmænɪdʒ ˈhaʊzɪŋ ˈriːsɔːrsɪz/
to handle the available homes and funds
Cities need to manage housing resources effectively to meet demand.
→ Các thành phố cần quản lý các nguồn lực nhà ở một cách hiệu quả để đáp ứng nhu cầu.
Managing housing resources is crucial for urban planning.→ Quản lý các nguồn lực nhà ở là rất quan trọng cho quy hoạch đô thị.
Đồng nghĩa
oversee housing resourcesadminister housing assets
Collocations
manage housing fundsmanage housing inventory
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng chuyên môn để nâng cao bài viết của bạn.
Quản lý nguồn lực nhà ở giúp tối ưu hóa sử dụng tài nguyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...