Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

secure housing funding

/sɪˈkjʊr ˈhaʊzɪŋ ˈfʌndɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo nguồn tài trợ cho các dự án nhà ở phr.

Định nghĩa · to obtain money for housing projects

“Organizations work to secure housing funding for community projects.”Các tổ chức làm việc để đảm bảo nguồn tài trợ cho các dự án cộng đồng.

“Secure housing funding is essential for new developments.”Đảm bảo nguồn tài trợ cho nhà ở là điều cần thiết cho các phát triển mới.

Mẹo IELTS · Chỉ ra các nguồn tài trợ có thể cải thiện bài viết của bạn.

Ghi chú · Nguồn tài trợ ổn định giúp phát triển nhà ở hiệu quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...