Kho từ › Collocations · housing › secure housing funding

secure housing funding

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
đảm bảo nguồn tài trợ cho các dự án nhà ở
UK /sɪˈkjʊr ˈhaʊzɪŋ ˈfʌndɪŋ/ · US /sɪˈkjʊr ˈhaʊzɪŋ ˈfʌndɪŋ/
to obtain money for housing projects
Organizations work to secure housing funding for community projects.
→ Các tổ chức làm việc để đảm bảo nguồn tài trợ cho các dự án cộng đồng.
Secure housing funding is essential for new developments.→ Đảm bảo nguồn tài trợ cho nhà ở là điều cần thiết cho các phát triển mới.
Đồng nghĩa
obtain housing financeacquire housing funding
Collocations
secure affordable housing fundingsecure government housing funding
🎯 IELTS: Chỉ ra các nguồn tài trợ có thể cải thiện bài viết của bạn.
Nguồn tài trợ ổn định giúp phát triển nhà ở hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...