EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · housing › create housing standards
create housing standards
B2
phr.
📁 Collocations · housing
IELTS
tạo ra tiêu chuẩn về nhà ở
UK /kriˈeɪt ˈhaʊzɪŋ ˈstændərdz/
·
US /kriˈeɪt ˈhaʊzɪŋ ˈstændərdz/
to set rules for housing quality
It is important to create housing standards for safety.
→ Việc tạo ra tiêu chuẩn về nhà ở để đảm bảo an toàn là rất quan trọng.
Creating housing standards can improve living conditions.
→ Tạo ra tiêu chuẩn về nhà ở có thể cải thiện điều kiện sống.
Đồng nghĩa
establish housing guidelines
set housing benchmarks
Collocations
create safety housing standards
create affordable housing standards
🎯
IELTS:
Nêu rõ lý do tại sao tiêu chuẩn là cần thiết trong bài viết.
Tiêu chuẩn về nhà ở giúp bảo vệ người dân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
property ownership
Quyền sở hữu một mảnh bất động sản.
social housing
Nhà ở được cung cấp cho người thu nhập thấp bởi chính phủ.
rental market
Thị trường nơi nhà ở được cho thuê.
urban housing
Nhà ở nằm trong khu vực thành phố, thường có mật độ cao.
housing policy
Các quy định và hướng dẫn của chính phủ về nhà ở.
housing needs
Các yêu cầu về các loại nhà ở khác nhau trong một cộng đồng.
housing association
Một tổ chức cung cấp và quản lý nhà ở giá cả phải chăng.
homeownership rate
Tỷ lệ người sở hữu nhà ở của họ.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · housing
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...