Kho từ › Collocations · housing › create housing standards

create housing standards

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
tạo ra tiêu chuẩn về nhà ở
UK /kriˈeɪt ˈhaʊzɪŋ ˈstændərdz/ · US /kriˈeɪt ˈhaʊzɪŋ ˈstændərdz/
to set rules for housing quality
It is important to create housing standards for safety.
→ Việc tạo ra tiêu chuẩn về nhà ở để đảm bảo an toàn là rất quan trọng.
Creating housing standards can improve living conditions.→ Tạo ra tiêu chuẩn về nhà ở có thể cải thiện điều kiện sống.
Đồng nghĩa
establish housing guidelinesset housing benchmarks
Collocations
create safety housing standardscreate affordable housing standards
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do tại sao tiêu chuẩn là cần thiết trong bài viết.
Tiêu chuẩn về nhà ở giúp bảo vệ người dân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...