Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure housing availability

/ɪnˈʃʊr ˈhaʊzɪŋ əˈveɪləbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo rằng nhà ở có sẵn phr.

Định nghĩa · to guarantee that homes are accessible

“Governments must ensure housing availability for all citizens.”Chính phủ phải đảm bảo rằng nhà ở có sẵn cho tất cả công dân.

“Ensuring housing availability is crucial during crises.”Đảm bảo nhà ở có sẵn là rất quan trọng trong thời kỳ khủng hoảng.

Mẹo IELTS · Nêu rõ tầm quan trọng của sự có sẵn trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Sự có sẵn của nhà ở giúp duy trì ổn định xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...