Kho từ › Collocations · housing › combat housing fraud

combat housing fraud

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
chống lại gian lận trong nhà ở
UK /ˈkɒmbæt ˈhaʊzɪŋ frɔːd/ · US /ˈkɒmbæt ˈhaʊzɪŋ frɔːd/
to fight against dishonest housing practices
Authorities need to combat housing fraud to protect consumers.
→ Các cơ quan chức năng cần chống lại gian lận trong nhà ở để bảo vệ người tiêu dùng.
Combatting housing fraud requires strict regulations.→ Chống lại gian lận trong nhà ở đòi hỏi các quy định nghiêm ngặt.
Đồng nghĩa
fight housing scamstackle housing deceit
Collocations
combat rental housing fraudcombat housing market fraud
🎯 IELTS: Nêu rõ các biện pháp chống gian lận trong bài viết của bạn.
Gian lận trong nhà ở có thể gây thiệt hại lớn cho người tiêu dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...