Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

combat housing fraud

/ˈkɒmbæt ˈhaʊzɪŋ frɔːd/ B2 IELTS

Nghĩa

chống lại gian lận trong nhà ở phr.

Định nghĩa · to fight against dishonest housing practices

“Authorities need to combat housing fraud to protect consumers.”Các cơ quan chức năng cần chống lại gian lận trong nhà ở để bảo vệ người tiêu dùng.

“Combatting housing fraud requires strict regulations.”Chống lại gian lận trong nhà ở đòi hỏi các quy định nghiêm ngặt.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các biện pháp chống gian lận trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Gian lận trong nhà ở có thể gây thiệt hại lớn cho người tiêu dùng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...