Kho từ › Collocations · housing › enhance housing affordability

enhance housing affordability

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
nâng cao khả năng chi trả nhà ở
UK /ɪnˈhæns ˈhaʊzɪŋ əˈfɔːrdəˈbɪlɪti/ · US /ɪnˈhæns ˈhaʊzɪŋ əˈfɔːrdəˈbɪlɪti/
to improve how affordable homes are
Government initiatives aim to enhance housing affordability.
→ Các sáng kiến của chính phủ nhằm nâng cao khả năng chi trả nhà ở.
Programs focus on enhancing housing affordability for families.→ Các chương trình tập trung vào việc nâng cao khả năng chi trả nhà ở cho các gia đình.
Đồng nghĩa
improve housing affordabilityboost housing affordability
Collocations
high housing affordabilitylow housing affordability
🎯 IELTS: Nên kết hợp với ví dụ cụ thể để minh họa.
Thường dùng khi nói về vấn đề tài chính trong nhà ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...