Kho từ › Collocations · housing › address housing disparities

address housing disparities

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
giải quyết những khác biệt trong nhà ở
UK /əˈdrɛs ˈhaʊzɪŋ dɪˈspærɪtiz/ · US /əˈdrɛs ˈhaʊzɪŋ dɪˈspærɪtiz/
to deal with differences in housing quality
Programs aim to address housing disparities across communities.
→ Các chương trình nhằm giải quyết những khác biệt về nhà ở giữa các cộng đồng.
Local leaders must address housing disparities effectively.→ Các lãnh đạo địa phương phải giải quyết những khác biệt trong nhà ở một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
tackle housing inequalitiesconfront housing differences
Collocations
significant housing disparitiespersistent housing disparities
🎯 IELTS: Nên sử dụng số liệu thống kê để minh họa.
Thường dùng trong bối cảnh chính sách xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...