Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve housing access

/ɪmˈpruːv ˈhaʊzɪŋ ˈæksɛs/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện khả năng tiếp cận nhà ở phr.

Định nghĩa · to make it easier to obtain homes

“Programs are designed to improve housing access for all.”Các chương trình được thiết kế để cải thiện khả năng tiếp cận nhà ở cho tất cả mọi người.

“We need to improve housing access for low-income families.”Chúng ta cần cải thiện khả năng tiếp cận nhà ở cho các gia đình có thu nhập thấp.

Mẹo IELTS · Nên đưa ra ví dụ cụ thể về các chương trình.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính sách xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...