to keep your guard up
Nghĩa
Định nghĩa · To remain alert and cautious.
“In this business, you always have to keep your guard up.”Trong công việc này, bạn luôn phải giữ cảnh giác.
“She learned to keep her guard up after being betrayed.”Cô ấy đã học cách giữ cảnh giác sau khi bị phản bội.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự an toàn trong các tình huống.
Ghi chú · Thành ngữ này nhấn mạnh việc duy trì sự cảnh giác.