Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · warnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to keep your guard up

/tu kip jʊr ɡɑrd ʌp/ B2 IELTS

Nghĩa

Giữ cảnh giác và thận trọng. phr.

Định nghĩa · To remain alert and cautious.

“In this business, you always have to keep your guard up.”Trong công việc này, bạn luôn phải giữ cảnh giác.

“She learned to keep her guard up after being betrayed.”Cô ấy đã học cách giữ cảnh giác sau khi bị phản bội.

Đồng nghĩa stay vigilant

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự an toàn trong các tình huống.

Ghi chú · Thành ngữ này nhấn mạnh việc duy trì sự cảnh giác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...