Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raise housing standards

/reɪz ˈhaʊzɪŋ ˈstændərdz/ B2 IELTS

Nghĩa

nâng cao tiêu chuẩn nhà ở phr.

Định nghĩa · to improve the quality of housing

“The government plans to raise housing standards to ensure safety.”Chính phủ dự định nâng cao tiêu chuẩn nhà ở để đảm bảo an toàn.

“Raising housing standards can benefit low-income families.”Nâng cao tiêu chuẩn nhà ở có thể mang lại lợi ích cho các gia đình thu nhập thấp.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để thể hiện kiến thức chuyên sâu về nhà ở.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong chính sách nhà ở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...