Kho từ › Collocations · housing › raise housing standards

raise housing standards

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
nâng cao tiêu chuẩn nhà ở
UK /reɪz ˈhaʊzɪŋ ˈstændərdz/ · US /reɪz ˈhaʊzɪŋ ˈstændərdz/
to improve the quality of housing
The government plans to raise housing standards to ensure safety.
→ Chính phủ dự định nâng cao tiêu chuẩn nhà ở để đảm bảo an toàn.
Raising housing standards can benefit low-income families.→ Nâng cao tiêu chuẩn nhà ở có thể mang lại lợi ích cho các gia đình thu nhập thấp.
Đồng nghĩa
improve housing quality
Collocations
raise housing standardsset housing standards
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để thể hiện kiến thức chuyên sâu về nhà ở.
Cụm từ này thường được sử dụng trong chính sách nhà ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...