Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote affordable housing

/prəˈmoʊt əˈfɔrdəbl ˈhaʊzɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy nhà ở giá rẻ phr.

Định nghĩa · to encourage the development of low-cost homes

“Governments should promote affordable housing initiatives.”Chính phủ nên thúc đẩy các sáng kiến nhà ở giá rẻ.

“Promoting affordable housing helps families thrive.”Thúc đẩy nhà ở giá rẻ giúp các gia đình phát triển.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến vấn đề xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về chính sách nhà ở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...