Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

address housing affordability

/əˈdrɛs ˈhaʊzɪŋ əˈfɔrdəˌbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

giải quyết khả năng chi trả nhà ở phr.

Định nghĩa · to tackle the issue of housing costs

“We must address housing affordability to help families.”Chúng ta phải giải quyết khả năng chi trả nhà ở để giúp đỡ các gia đình.

“Addressing housing affordability is crucial for economic stability.”Giải quyết khả năng chi trả nhà ở là rất quan trọng cho sự ổn định kinh tế.

Mẹo IELTS · Thảo luận về khả năng chi trả nhà ở có thể làm cho bài viết của bạn sâu sắc hơn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...