Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote housing equality

/prəˈmoʊt ˈhaʊzɪŋ ɪˈkwɒləti/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy sự bình đẳng trong nhà ở phr.

Định nghĩa · to encourage equal access to housing

“Efforts should promote housing equality for all citizens.”Nỗ lực nên thúc đẩy sự bình đẳng trong nhà ở cho tất cả công dân.

“Promoting housing equality is essential for social justice.”Thúc đẩy sự bình đẳng trong nhà ở là điều cần thiết cho công lý xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến quyền lợi xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...