Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support community housing

/səˈpɔrt kəˈmjunɪti ˈhaʊzɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ nhà ở cộng đồng phr.

Định nghĩa · to back housing projects for local communities

“Local leaders should support community housing initiatives.”Các nhà lãnh đạo địa phương nên hỗ trợ các sáng kiến nhà ở cộng đồng.

“Supporting community housing fosters social ties.”Hỗ trợ nhà ở cộng đồng thúc đẩy mối quan hệ xã hội.

Mẹo IELTS · Thảo luận về nhà ở cộng đồng có thể làm nổi bật bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...